Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Vitebsk – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Smorgon – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Kết quả gần nhất: ML Vitebsk 2-0 Vitebsk; Smorgon 0-2 Minsk.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Vitebsk sử dụng sơ đồ 4-4-2 và Smorgon sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Vitebsk: Dmitry Kharitonov, Evgeniy Novykh, Nikita Naumov, Semen Egorov, Yaroslav Makushinskiy, Sergey Tikhonovskiy, Mikhail Bashilov, Wepa Jumaýew, Aleksandr Ksenofontov, Kirill Leonovich và D. Radikovskiy.
Đội hình xuất phát được công bố của Smorgon: Maksim Azarko, Aleksei Firsov, Moussa Ayub ben Burahima Diallo, Mohamed Lamine Bamba, Ilya Bogdanovich, Sekou Doumbia, Vladimir Maslovskiy, Christian Intsoen, Vladimir Tonkevich, Andrey Levkovets và Vladislav Chebotar.
Vitebsk: kiểm soát bóng 44%, 0 cú sút (0 trúng đích), 3 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Smorgon: kiểm soát bóng 56%, 0 cú sút (1 trúng đích), 6 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Smorgon 0-3 Vitebsk (28 tháng 9, 2024, Giải VĐQG Belarus (Premier League)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Vitebsk, Smorgon, Giải VĐQG Belarus (Premier League), Vitebsk vs Smorgon: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Vitebsk 2–1 Smorgon. Hiệp 1: 0–0.
Giờ bóng lăn: lúc 23:15 GMT+7 15 tháng 6, 2025.
Sân vận động: Vitebsky Central Sport Complex, Vitebsk. Sức chứa: 8.144.
Số trận đã đấu: 10 — Vitebsk thắng: 4, hòa: 1, Smorgon thắng: 5. Vitebsk vs Smorgon: lịch sử đối đầu
Đội hình: Vitebsk 4-4-2, Smorgon 4-4-2. Vitebsk: Dmitry Kharitonov; Evgeniy Novykh, Nikita Naumov, Semen Egorov, Yaroslav Makushinskiy; Sergey Tikhonovskiy, Mikhail Bashilov, Wepa Jumaýew, Aleksandr Ksenofontov; Kirill Leonovich, D. Radikovskiy. Smorgon: Maksim Azarko; Ilya Bogdanovich, Mohamed Lamine Bamba, Moussa Ayub ben Burahima Diallo, Aleksei Firsov; Vladimir Tonkevich, Christian Intsoen, Vladimir Maslovskiy, Sekou Doumbia; Vladislav Chebotar, Andrey Levkovets.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 11 | Arsenal Dzerzhinsk | 30 | -8 | 33 |
| 12 | Vitebsk | 30 | -9 | 31 |
| 13 | Naftan Novopolotsk | 30 | -20 | 28 |
| 14 | Smorgon | 30 | -20 | 28 |
| 15 | Slutsk | 30 | -31 | 21 |