18+Tỷ lệ kèo chỉ mang tính thông tin — không phải lời khuyên cá cược, và chúng tôi không liên kết tới bất kỳ trang cá cược nào. Độ chính xác không được đảm bảo; bạn tự chịu trách nhiệm cho quyết định của mình. 18+ · Cờ bạc có thể gây nghiện; hãy chơi có trách nhiệm. Cá cược có trách nhiệm
Wiltz 71: đứng thứ 15, 6 điểm sau 12 trận.
Differdange 03: đứng thứ 1, 36 điểm sau 13 trận.
Wiltz 71 – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 3, thua 1.
Differdange 03 – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Swift Hesperange 2-7 Wiltz 71; Differdange 03 2-0 Rumelange.
Đội hình xuất phát được công bố của Wiltz 71: Hugo Miguel da Cunha Costa, Ben Biver, Lillo Guarneri, Benjamin Romeyns, Andy Rodríguez, Loic Reciputi, Denis Prychynenko, Nabil Hassaïni, Louka Franco, Maxime Cavelier và Alexandro Cavagnera.
Đội hình xuất phát được công bố của Differdange 03: Sébastien Thill, Simao Melhor, Ludovic Rauch, Corentin Jean, João Ricciulli, Geoffrey Franzoni, Kevin D'Anzico, Andreas Buch, Juan Bedouret, Leandro Quintiliano Borges da Silva và Luiz Felipe Ventura dos Santos.
Lần gặp gần nhất: Differdange 03 3-0 Wiltz 71 (15 tháng 5, 2025, Cúp Quốc gia Luxembourg).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Wiltz 71, Differdange 03, National Division (Luxembourg), Wiltz 71 vs Differdange 03: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Tỷ số chung cuộc: Wiltz 71 1–2 Differdange 03. Hiệp 1: 1–1.
Giờ bóng lăn: lúc 00:00 GMT+7 16 tháng 8, 2026.
Sân vận động: Stade Géitz, Wiltz. Sức chứa: 2.000.
Số trận đã đấu: 10 — Wiltz 71 thắng: 1, hòa: 2, Differdange 03 thắng: 7. Wiltz 71 vs Differdange 03: lịch sử đối đầu
Wiltz 71: Hugo Miguel da Cunha Costa, Ben Biver, Lillo Guarneri, Benjamin Romeyns, Andy Rodríguez, Loic Reciputi, Denis Prychynenko, Nabil Hassaïni, Louka Franco, Maxime Cavelier, Alexandro Cavagnera. Differdange 03: Sébastien Thill, Simao Melhor, Ludovic Rauch, Corentin Jean, João Ricciulli, Geoffrey Franzoni, Kevin D'Anzico, Andreas Buch, Juan Bedouret, Leandro Quintiliano Borges da Silva, Luiz Felipe Ventura dos Santos.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1vòng loại | Differdange 03 | 13 | +27 | 36 |
| 2UEFA Conference League Play-off | Strassen | 12 | +20 | 34 |
| 14Play-off trụ hạng | Etzella Ettelbruck | 13 | -15 | 8 |
| 15Xuống hạng | Wiltz 71 | 12 | -13 | 6 |
| 16Xuống hạng | Swift Hesperange | 12 | -42 | 0 |