| # | Đội | Tr | T | H | B | HS | BT | Đ | PHONG ĐỘ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Derby County U21 | 22 | 13 | 3 | 6 | 18 | 44 | 42 | |
| 2 | Arsenal U21 | 22 | 12 | 4 | 6 | 15 | 40 | 40 | |
| 3 | Swansea City U21 | 22 | 12 | 3 | 7 | 18 | 42 | 39 | |
| 4 | Aston Villa U21 | 22 | 11 | 6 | 5 | 1 | 28 | 39 | |
| 5 | Blackburn Rovers U21 | 22 | 11 | 4 | 7 | -2 | 30 | 37 | |
| 6 | West Bromwich U21 | 22 | 8 | 9 | 5 | 4 | 24 | 33 | |
| 7 | West Ham United U21 | 22 | 9 | 5 | 8 | 3 | 37 | 32 | |
| 8 | Stoke City U21 | 22 | 9 | 2 | 11 | -2 | 23 | 29 | |
| 9 | Fulham U21 | 22 | 8 | 5 | 9 | -3 | 26 | 29 | |
| 10 | Newcastle U21 | 22 | 4 | 6 | 12 | -18 | 30 | 18 | |
| 11 | Brighton U21 | 22 | 2 | 8 | 12 | -19 | 17 | 14 | |
| 12 | Wolverhampton U21 | 22 | 2 | 7 | 13 | -15 | 20 | 13 |
Cập nhật:
Wolverhampton U21 vs Derby County U21 là trận đấu thuộc English U21 Premier League.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton U21 1–2 Derby County U21. Hiệp 1: 0–1.
Wolverhampton U21: đứng thứ 12, 13 điểm sau 22 trận.
Derby County U21: đứng thứ 1, 42 điểm sau 22 trận.
Wolverhampton U21 – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 1, thua 4.
Derby County U21 – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 1, thua 1.
Kết quả gần nhất: Brighton U21 0-0 Wolverhampton U21; Derby County U21 1-1 West Ham United U21.
Lần gặp gần nhất: Derby County U21 1-0 Wolverhampton U21 (29 tháng 11, 2015, ENG U21 Premier League).
Trên trang này: Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Wolverhampton U21, Derby County U21, English U21 Premier League, Wolverhampton U21 vs Derby County U21: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Giờ bóng lăn: lúc 22:00 GMT+7 7 tháng 2, 2016.
Tỷ số chung cuộc: Wolverhampton U21 1–2 Derby County U21. Hiệp 1: 0–1.
Derby County U21 thắng: Wolverhampton U21 1-2 Derby County U21.
Số trận đã đấu: 3 — Wolverhampton U21 thắng: 0, hòa: 0, Derby County U21 thắng: 3. Wolverhampton U21 vs Derby County U21: lịch sử đối đầu
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Derby County U21 | 22 | +18 | 42 |
| 12 | Wolverhampton U21 | 22 | -15 | 13 |