Wolves: đứng thứ 13, 41 điểm sau 38 trận.
Bournemouth: đứng thứ 15, 39 điểm sau 38 trận.
Wolves – 5 trận gần nhất: thắng 3, hòa 0, thua 2.
Bournemouth – 5 trận gần nhất: thắng 0, hòa 2, thua 3.
Kết quả gần nhất: Southampton 1-2 Wolves; Bournemouth 1-1 Newcastle.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Wolves sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Bournemouth sử dụng sơ đồ 4-2-3-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Wolves: José Sá, Nélson Semedo, Craig Dawson, Max Kilman, Hugo Bueno, Rúben Neves, Matheus Nunes, Adama Traoré, João Moutinho, Pablo Sarabia và Matheus Cunha.
Đội hình xuất phát được công bố của Bournemouth: Neto, Adam Smith, Jack Stephens, Marcos Senesi, Jordan Zemura, Jefferson Lerma, Philip Billing, Dango Ouattara, Hamed Junior Traorè, Marcus Tavernier và Dominic Solanke.
Wolves: kiểm soát bóng 68%, 15 cú sút (4 trúng đích), 12 phạt góc, 12 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Bournemouth: kiểm soát bóng 32%, 5 cú sút (1 trúng đích), 2 phạt góc, 10 lỗi, 3 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Bournemouth 0-0 Wolves (1 tháng 9, 2022, Premier League).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Wolves, Bournemouth, Premier League, Wolves vs Bournemouth: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: Molineux Stadium, Wolverhampton. Sức chứa: 31.750.
Trọng tài: Michael Salisbury (Anh).
Số trận đã đấu: 7 — Wolves thắng: 3, hòa: 2, Bournemouth thắng: 2. Wolves vs Bournemouth: lịch sử đối đầu
Đội hình: Wolves 4-2-3-1, Bournemouth 4-2-3-1. Wolves: José Sá; Nélson Semedo, Craig Dawson, Max Kilman, Hugo Bueno; Rúben Neves, Matheus Nunes; Adama Traoré, João Moutinho, Pablo Sarabia; Matheus Cunha. Bournemouth: Neto; Jordan Zemura, Marcos Senesi, Jack Stephens, Adam Smith; Philip Billing, Jefferson Lerma; Marcus Tavernier, Hamed Junior Traorè, Dango Ouattara; Dominic Solanke.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 12 | Chelsea | 38 | -9 | 44 |
| 13 | Wolves | 38 | -27 | 41 |
| 14 | West Ham | 38 | -13 | 40 |
| 15 | Bournemouth | 38 | -34 | 39 |
| 16 | Nott'm Forest | 38 | -30 | 38 |