Không có cầu thủ nào vắng mặt trong đội hình.
Wolves: đứng thứ 15, 58 điểm sau 46 trận.
Leeds United: đứng thứ 7, 75 điểm sau 46 trận.
Wolves – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 1, thua 3.
Leeds United – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Kết quả gần nhất: Brighton 1-0 Wolves; Leeds United 1-1 Wigan Athletic.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Wolves sử dụng sơ đồ 4-4-1-1 và Leeds United sử dụng sơ đồ 4-1-4-1.
Đội hình xuất phát được công bố của Wolves: Carl Ikeme, Silvio, Danny Batth, Kortney Hause, Matt Doherty, Hélder Costa, David Edwards, Romain Saïss, João Teixeira, Jón Daði Böðvarsson và Nouha Dicko.
Đội hình xuất phát được công bố của Leeds United: Robert Green, Luke Ayling, Kyle Bartley, Pontus Jansson, Charlie Taylor, Eunan O'kane, Hadi Sacko, Romario Vieira, Kalvin Phillips, Kemar Roofe và Chris Wood.
Wolves: 14 cú sút (1 trúng đích), 6 phạt góc, 12 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Leeds United: 10 cú sút (1 trúng đích), 2 phạt góc, 8 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Leeds United 2-1 Wolves (20 tháng 4, 2016, Championship (Anh)).
Trên trang này: Đội hình, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Wolves, Leeds United, Championship (Anh), Wolves vs Leeds United: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Số trận đã đấu: 10 — Wolves thắng: 5, hòa: 1, Leeds United thắng: 4. Wolves vs Leeds United: lịch sử đối đầu
Đội hình: Wolves 4-4-1-1, Leeds United 4-1-4-1. Wolves: Carl Ikeme; Silvio, Danny Batth, Kortney Hause, Matt Doherty; David Edwards, Romain Saïss, Hélder Costa, João Teixeira; Jón Daði Böðvarsson; Nouha Dicko. Leeds United: Robert Green; Charlie Taylor, Pontus Jansson, Kyle Bartley, Luke Ayling; Eunan O'kane; Kemar Roofe, Hadi Sacko, Kalvin Phillips, Romario Vieira; Chris Wood.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Fulham | 46 | +28 | 80 |
| 7 | Leeds United | 46 | +14 | 75 |
| 8 | Norwich City | 46 | +16 | 70 |
| 14 | Barnsley | 46 | -3 | 58 |
| 15 | Wolves | 46 | -4 | 58 |
| 16 | Ipswich | 46 | -10 | 55 |