Zalgiris Vilnius: đứng thứ 2, 51 điểm sau 31 trận.
Hegelmann: đứng thứ 8, 26 điểm sau 31 trận.
Zalgiris Vilnius – 5 trận gần nhất: thắng 2, hòa 1, thua 2.
Hegelmann – 5 trận gần nhất: thắng 1, hòa 2, thua 2.
Kết quả gần nhất: Transinvest 1-0 Zalgiris Vilnius; Transinvest 2-0 Hegelmann.
Đội hình xuất phát đã được xác nhận cho thấy Zalgiris Vilnius sử dụng sơ đồ 4-2-3-1 và Hegelmann sử dụng sơ đồ 4-4-2.
Đội hình xuất phát được công bố của Zalgiris Vilnius: Carlos Olses, Klaudijus Upstas, Patrik Matyžonok, Petar Bosančić, Saba Mamatsashvili, Yuri Kendysh, Marko Capan, Nemanja Mihajlović, Paulius Golubickas, Bryan Silva Teixeira và Nikola Petković.
Đội hình xuất phát được công bố của Hegelmann: Rokas Bagdonavičius, Vedad Radonja, Rimvydas Sadauskas, Barry Isaac, Andrius Kaulinis, Donatas Kazlauskas, Vilius Armanavičius, Samuel Oum Gouet, Matijus Remeikis, Njoya Kader và Wesley.
Zalgiris Vilnius: kiểm soát bóng 68%, 0 cú sút (3 trúng đích), 4 phạt góc, 0 lỗi, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Hegelmann: kiểm soát bóng 32%, 0 cú sút (3 trúng đích), 3 phạt góc, 0 lỗi, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Lần gặp gần nhất: Hegelmann 0-0 Zalgiris Vilnius (22 tháng 3, 2026, A Lyga (Litva)).
Trên trang này: Đội hình, Tỷ lệ kèo, Thống kê, So sánh, Bảng xếp hạng
Trang liên quan: Zalgiris Vilnius, Hegelmann, A Lyga (Litva), Zalgiris Vilnius vs Hegelmann: lịch sử đối đầu, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Sân vận động: LFF Stadium, Vilnius. Sức chứa: 5.067.
Trọng tài: Dovydas Svegzda.
Số trận đã đấu: 10 — Zalgiris Vilnius thắng: 2, hòa: 4, Hegelmann thắng: 4. Zalgiris Vilnius vs Hegelmann: lịch sử đối đầu
Đội hình: Zalgiris Vilnius 4-2-3-1, Hegelmann 4-4-2. Zalgiris Vilnius: Carlos Olses; Klaudijus Upstas, Patrik Matyžonok, Petar Bosančić, Saba Mamatsashvili; Yuri Kendysh, Marko Capan; Nemanja Mihajlović, Paulius Golubickas, Bryan Silva Teixeira; Nikola Petković. Hegelmann: Rokas Bagdonavičius; Andrius Kaulinis, Barry Isaac, Rimvydas Sadauskas, Vedad Radonja; Matijus Remeikis, Samuel Oum Gouet, Vilius Armanavičius, Donatas Kazlauskas; Wesley, Njoya Kader.
| Hạng | Đội | Tr | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Kauno Žalgiris | 30 | +37 | 55 |
| 2 | Zalgiris Vilnius | 31 | +14 | 51 |
| 3 | Suduva | 30 | +9 | 50 |
| 7 | Panevėžys | 30 | -14 | 35 |
| 8 | Hegelmann | 31 | -22 | 26 |
| 9 | Siauliai | 30 | -34 | 18 |