Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 850 N € (21 thg 2, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Erbil | 30 tuổi | 300 N € | |
| The Strongest | 30 tuổi | 350 N € | |
| The Strongest | 30 tuổi | 350 N € | |
| The Strongest | 29 tuổi | 400 N € | |
| The Strongest | 28 tuổi | 850 N € | |
| The Strongest | 28 tuổi | 850 N € | |
| The Strongest | 28 tuổi | 700 N € | |
| The Strongest |
Cập nhật:
A. Quiroga đang thi đấu cho Always Ready. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Bolivia, Tuổi: 31, Chiều cao: 160 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. A. Quiroga mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà A. Quiroga ra sân là Always Ready vs Nacional Potosi, với 89 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Always Ready: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Always Ready ở mùa giải 2026, A. Quiroga thi đấu 860 phút và đá chính 11 trận.
Always Ready: 16 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
The Strongest: 56 trận, 8 bàn, 1 kiến tạo
Club Guabira: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Always Ready, Tỷ số bóng đá trực tuyến
A. Quiroga năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 6, 1995.
Vị trí: Tiền vệ.
A. Quiroga đang thi đấu cho Always Ready.
| 27 tuổi |
| 650 N € |
| Club Guabira | 27 tuổi | 650 N € |
| Club Guabira | 26 tuổi | 550 N € |
| Club Guabira | 26 tuổi | 525 N € |
| Club Guabira | 25 tuổi | 300 N € |
Chiều cao của A. Quiroga: 160 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Bolivia.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
A. Quiroga mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
A. Quiroga mùa giải 2026: 16 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.219. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Always Ready | 12 | 860 | 0 | 1 | 6,7 |
| Bolivian Copa LFPB | Always Ready | 4 | 359 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 7 | 591 | 3 | 1 | 7,4 |
| Bolivian Copa LFPB | The Strongest | 4 | 275 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2025 | Bolivian Copa LFPB | The Strongest | 10 | 675 | 1 | 0 | 6,6 |
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 5 | 380 | 2 | 0 |
| 6,5 |
| CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 1 | 15 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 1 | 33 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2024 | CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 3 | 126 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 2 | 92 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Bolivian Copa LFPB | The Strongest | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 5 | 372 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 5 | 311 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bolivian Copa LFPB | The Strongest | 2 | 100 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | The Strongest | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,5 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Club Guabira | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Club Guabira | 1 | 64 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021-2022 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | Club Guabira | 3 | 196 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Club Guabira | 2 | 62 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | CONMEBOL Copa Sudamericana | Club Guabira | 1 | 85 | 0 | 0 | – |
|---|