Quảng cáo
A.Stefano đang thi đấu cho EM Deportivo Binacional. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Peru, Tuổi: 23, Chiều cao: 170 cm. 2025: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: EM Deportivo Binacional vs Alianza Atletico Sullana (7 tháng 8, 2025).
Cập nhật:
Cao nhất: 425 N € (1 thg 6, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Univ.Cesar Vallejo | 22 tuổi | 300 N € | |
| Cusco | 21 tuổi | 375 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 21 tuổi | 400 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 20 tuổi | 425 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 20 tuổi | 425 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 20 tuổi | 275 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo | 19 tuổi | 125 N € | |
| Univ.Cesar Vallejo |
EM Deportivo Binacional: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Cusco: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Univ.Cesar Vallejo: 34 trận, 4 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: EM Deportivo Binacional, Tỷ số bóng đá trực tuyến
A.Stefano năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 1, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
A.Stefano đang thi đấu cho EM Deportivo Binacional.
Chiều cao của A.Stefano: 170 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Peru.
A.Stefano mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 19 tuổi |
| 50 N € |
A.Stefano mùa giải 2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 42. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 7 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2025 | Liga 1 (Peru) | EM Deportivo Binacional | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2024 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 2 | 42 | 0 | 0 | 6,6 |
| Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 2 | 13 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Copa Sudamericana | Univ.Cesar Vallejo | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 8 | 195 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa Sudamericana | Univ.Cesar Vallejo | 3 | 47 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Liga 1 (Peru) |
| Hoa KỳĐội tuyển quốc gia |
| 2 |
| 44 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023 | Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 14 | 637 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Copa Sudamericana | Univ.Cesar Vallejo | 2 | 119 | 1 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | Copa Sudamericana | Univ.Cesar Vallejo | 2 | 81 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Univ.Cesar Vallejo | 2 | 122 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Giao hữu quốc tế | Hoa KỳĐội tuyển quốc gia | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,5 |