Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (15 thg 4, 2025)
Cập nhật:
Aaron Astudillo đang thi đấu cho Melipilla. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Venezuela, Tuổi: 26, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 300 N €. Aaron Astudillo mùa giải 2026: 27 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Aaron Astudillo ra sân là Cobresal vs Universidad de Concepcion, với 22 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Cobresal: 52 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Univ Catolica: 12 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Melipilla: 9 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Melipilla, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aaron Astudillo năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 4, 2000.
Vị trí: Hậu vệ.
Aaron Astudillo đang thi đấu cho Melipilla.
Chiều cao của Aaron Astudillo: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Cobresal | 26 tuổi | 300 N € | |
| Cobresal | 25 tuổi | 300 N € | |
| Cobresal | 25 tuổi | 350 N € | |
| Cobresal | 24 tuổi | 350 N € | |
| Univ Catolica | 24 tuổi | 200 N € | |
| Univ Catolica | 24 tuổi | 200 N € | |
| Deportes Recoleta | 23 tuổi | 200 N € | |
| Deportes Recoleta | 23 tuổi | 150 N € | |
| Univ Catolica | 22 tuổi | 150 N € | |
| Univ Catolica | 22 tuổi | 25 N € | |
| Univ Catolica | 21 tuổi | 25 N € | |
| Melipilla | 21 tuổi | 25 N € | |
| Melipilla | 20 tuổi | 25 N € |
Quốc tịch: Venezuela.
Giá trị chuyển nhượng: 300 N €.
Aaron Astudillo mùa giải 2026: 27 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Aaron Astudillo mùa giải 2026: 27 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.776. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 18 | 1.140 | 0 | 0 | 6,4 |
| Chilean Cup | Cobresal | 4 | 348 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Copa de la Liga | Cobresal | 4 | 243 | 0 | 0 | 6,1 | |
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Cobresal | 1 | 45 | 0 | 0 | 7,4 | |
| 2025-2026 | Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 1 | 34 | 0 | 1 | 6,0 |
| 2025 | Liga de Primera (Chile) | Cobresal | 20 | 1.101 | 0 | 1 | 6,5 |
| Chilean Cup |
| Cobresal |
| 4 |
| 276 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| 2024 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 5 | 169 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 3 | 75 | 0 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Sudamericana | Univ Catolica | 1 | 11 | 0 | 0 | 5,8 | |
| CONMEBOL Copa Libertadores | Univ Catolica | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2021-2022 | Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Melipilla | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2021 | Liga de Primera (Chile) | Melipilla | 5 | 283 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2020-2021 | Liga de Primera (Chile) | Melipilla | 3 | 110 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga de Primera (Chile) | Univ Catolica | 1 | 45 | 0 | 0 | – |