Quảng cáo
Aaron Collins đang thi đấu cho Milton Keynes Dons. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Xứ Wales, Tuổi: 29, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 700 N €. 2026-2027: 14 trận, 12 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Milton Keynes Dons vs Bromley (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1,8 Tr € (8 thg 6, 2023)
Milton Keynes Dons: 12 trận, 9 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Milton Keynes Dons ở mùa giải 2026/2027, Aaron Collins thi đấu 909 phút và đá chính 11 trận.
Milton Keynes Dons: 45 trận, 20 bàn, 6 kiến tạo
Bolton Wanderers: 77 trận, 28 bàn, 7 kiến tạo
Bristol Rovers: 139 trận, 39 bàn, 21 kiến tạo
Forest Green Rovers: 83 trận, 16 bàn, 9 kiến tạo
Morecambe: 6 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Milton Keynes Dons, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aaron Collins năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 5, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Aaron Collins đang thi đấu cho Milton Keynes Dons.
Chiều cao của Aaron Collins: 178 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Milton Keynes Dons | 28 tuổi | 700 N € | |
| Milton Keynes Dons | 28 tuổi | 800 N € | |
| Bolton Wanderers | 28 tuổi | 1 Tr € | |
| Bolton Wanderers | 27 tuổi | 900 N € | |
| Bolton Wanderers | 27 tuổi | 1,3 Tr € | |
| Bristol Rovers | 26 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Bristol Rovers | 26 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Bristol Rovers | 25 tuổi | 900 N € | |
| Bristol Rovers | 25 tuổi | 600 N € | |
| Wolves | 19 tuổi | 75 N € |
Quốc tịch: Xứ Wales.
Giá trị chuyển nhượng: 700 N €.
Aaron Collins mùa giải 2026-2027: 14 trận, 12 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Aaron Collins mùa giải 2026-2027: 14 trận, 12 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 983. Điểm đánh giá trung bình: 7,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Anh) | Milton Keynes Dons | 12 | 909 | 9 | 3 | 7,5 |
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 1 | 53 | 3 | 0 | 9,7 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Milton Keynes Dons | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | League Two (Anh) | Milton Keynes Dons | 28 | 1.625 | 6 | 3 | 6,8 |
| Cúp FA | Milton Keynes Dons | 2 | 180 | 1 | 0 | 7,0 | |
| EFL Trophy | Milton Keynes Dons | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | League One (Anh) |
| Bolton Wanderers |
| 45 |
| 3.221 |
| 12 |
| 4 |
| 6,8 |
| EFL Trophy | Bolton Wanderers | 6 | 389 | 6 | 1 | 7,7 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bolton Wanderers | 3 | 124 | 1 | 0 | 7,1 |
| Cúp FA | Bolton Wanderers | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Bolton Wanderers | 22 | 1.539 | 9 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Bristol Rovers | 27 | 2.046 | 3 | 8 | 6,8 | |
| Cúp FA | Bristol Rovers | 4 | 203 | 1 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Bristol Rovers | 4 | 235 | 1 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | League One (Anh) | Bristol Rovers | 46 | 3.903 | 16 | 11 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Bristol Rovers | 4 | 135 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp FA | Bristol Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Bristol Rovers | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Bristol Rovers | 45 | 3.199 | 16 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Bristol Rovers | 3 | 138 | 2 | 0 | 6,8 | |
| EFL Trophy | Bristol Rovers | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Forest Green Rovers | 46 | 3.490 | 11 | 7 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Forest Green Rovers | 2 | 104 | 0 | 0 | – | |
| Cúp FA | Forest Green Rovers | 1 | 25 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Forest Green Rovers | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Forest Green Rovers | 28 | 1.302 | 4 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA | Forest Green Rovers | 3 | 270 | 1 | 1 | 7,3 | |
| EFL Trophy | Forest Green Rovers | 2 | 113 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Morecambe | 6 | 414 | 3 | 1 | 7,3 |
|---|