Quảng cáo
Aaron Comrie đang thi đấu cho Hamilton Academical. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 29, Chiều cao: 181 cm. 2026-2027: 19 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Hamilton Academical vs Montrose (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Hamilton Academical: 13 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Hamilton Academical ở mùa giải 2026/2027, Aaron Comrie thi đấu 1160 phút và đá chính 13 trận.
Hamilton Academical: 22 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
Greenock Morton: 29 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Dunfermline Athletic: 193 trận, 8 bàn, 7 kiến tạo
St Johnstone: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Hamilton Academical, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aaron Comrie năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 3 tháng 2, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Aaron Comrie đang thi đấu cho Hamilton Academical.
Chiều cao của Aaron Comrie: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Aaron Comrie mùa giải 2026-2027: 19 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Aaron Comrie mùa giải 2026-2027: 19 trận, 0 bàn thắng và 3 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.637. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | League One (Scotland) | Hamilton Academical | 13 | 1.160 | 0 | 3 | 6,6 |
| Scottish Challenge Cup | Hamilton Academical | 3 | 207 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Championship (Scotland) | Greenock Morton | 27 | 2.030 | 1 | 0 | 6,3 |
| Scottish Cup | Greenock Morton | 2 | 191 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Hamilton Academical | 2 | 178 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 |
|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland |
| Hamilton Academical |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,4 |
| Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 32 | 2.863 | 2 | 1 | 6,4 |
| Scottish Challenge Cup | Dunfermline Athletic | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,8 |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 20 | 1.584 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 4 | 341 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Scottish Challenge Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,0 |
| 2022-2023 | League One (Scotland) | Dunfermline Athletic | 35 | 3.036 | 1 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 2 | 185 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Scottish Challenge Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 36 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2021-2022 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 31 | 2.454 | 1 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 5 | 450 | 1 | 1 | – | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 24 | 1.902 | 1 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 4 | 250 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Dunfermline Athletic | 1 | 120 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Championship (Scotland) | Dunfermline Athletic | 12 | 1.006 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 3 | 300 | 1 | 0 | – |
| 2018-2019 | Cúp Liên đoàn Scotland | Dunfermline Athletic | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 2 | 91 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2017-2018 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | St Johnstone | 5 | 405 | 0 | 0 | 5,9 |
|---|