Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 900 N € (17 thg 6, 2026)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
Cập nhật:
Aaron Malouda đang thi đấu cho Basel 1893. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 20, Giá trị thị trường: 900 N €.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Aaron Malouda hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
FC Basel 1893: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Aaron Malouda cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Basel 1893: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Sabah Baku: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Nimes: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
LOSC Lille: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Stade Rennais II: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Basel 1893, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Sabah Baku |
| 20 tuổi |
| 900 N € |
| Sabah Baku | 20 tuổi | 500 N € |
| Nimes | 19 tuổi | 150 N € |
| Lille B | 19 tuổi | 100 N € |
| Lille B | 18 tuổi | 150 N € |
| Lille B | 18 tuổi | 150 N € |
| Lille B | 17 tuổi | 150 N € |
Aaron Malouda năm nay 20 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 11, 2005.
Vị trí: Tiền đạo.
Aaron Malouda đang thi đấu cho Basel 1893.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 900 N €.
Aaron Malouda mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 252.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Thụy Sĩ) | Basel 1893 | 5 | 86 | 0 | 0 | 6,5 |
| Switzerland Cup | Basel 1893 | 1 | 13 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Champions League | Sabah Baku | 2 | 153 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Basel 1893 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2024-2025 | Championnat National (Pháp) | Nimes | 10 | 390 | 0 | 1 | 6,6 |
| LOSC Lille |
| 1 |
| 1 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| 2023-2024 | French Championnat National 3 | Stade Rennais II | 3 | 234 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Coupe de France | LOSC Lille | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,4 | |
| UEFA Europa Conference League | LOSC Lille | 1 | 26 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Ligue 1 | LOSC Lille | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Championnat National 2 (Pháp) | Stade Rennais II | 3 | 184 | 0 | 0 | – |
|---|