Cao nhất: 150 N € (21 thg 3, 2022)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Penya Andorra | 28 tuổi | 150 N € | |
| Ordino | 28 tuổi | 50 N € | |
| UE Santa Coloma | 27 tuổi | 50 N € | |
| UE Santa Coloma | 26 tuổi | 10 N € | |
| UE Santa Coloma | 26 tuổi | 50 N € | |
| Atlètic Club d'Escaldes | 25 tuổi | 150 N € | |
| UE Engordany | 24 tuổi | 125 N € | |
| UE Santa Coloma |
Cập nhật:
Aarón Sánchez Alburquerque đang thi đấu cho Penya Andorra. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Andorra, Tuổi: 30, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Aarón Sánchez Alburquerque mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Aarón Sánchez Alburquerque ra sân là Andorra vs Moldova, với 77 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 11, 2024.
Sporting Escaldes: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sporting Escaldes ở mùa giải 2026/2027, Aarón Sánchez Alburquerque thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
UE Santa Coloma: 11 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Inter Club d'Escaldes: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Atletic Club d'Escaldes: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
UE Engordany: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Penya Andorra, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aarón Sánchez Alburquerque năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 6, 1996.
| 22 tuổi |
| 50 N € |
Vị trí: Tiền đạo.
Aarón Sánchez Alburquerque đang thi đấu cho Penya Andorra.
Chiều cao của Aarón Sánchez Alburquerque: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Andorra.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Aarón Sánchez Alburquerque mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Aarón Sánchez Alburquerque mùa giải 2023-2024: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 514.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | UEFA Nations League | AndorraĐội tuyển quốc gia | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2024 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2023-2024 | Andorran Primera Divisio | UE Santa Coloma | 7 | 284 | 0 | 0 | – |
| Andorran Cup | UE Santa Coloma | 1 | 44 | 0 | 0 | – | |
| Andorran Primera Divisio | Inter Club d'Escaldes | 1 | 52 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | AndorraĐội tuyển quốc gia | 2 |
| 110 |
| 0 |
| 0 |
| 6,2 |
| Series | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 24 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2022-2023 | Andorran Primera Divisio | UE Santa Coloma | 3 | 125 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| European Championship qualification | AndorraĐội tuyển quốc gia | 3 | 104 | 0 | 0 | 6,0 | |
| UEFA Nations League | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 4 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 3 | 115 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2021-2022 | Andorran Primera Divisio | Atletic Club d'Escaldes | 16 | 531 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Andorran Cup | Atletic Club d'Escaldes | 2 | 36 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (UEFA) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 2 | 130 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu quốc tế | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 57 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Andorran Primera Divisio | UE Engordany | 6 | 259 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | UE Engordany | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| UEFA Nations League | AndorraĐội tuyển quốc gia | 5 | 152 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | AndorraĐội tuyển quốc gia | 3 | 195 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2018-2019 | Giải vô địch châu Âu (EURO) | AndorraĐội tuyển quốc gia | 1 | 8 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|