Quảng cáo
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Hoa Kỳ, Tuổi: 36, Chiều cao: 193 cm. 2020-2021: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Real Salt Lake vs Minnesota United (18 tháng 7, 2020).
Cập nhật:
Không có dữ liệu
Cao nhất: 500 N € (3 thg 4, 2016)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Austin | 31 tuổi | 200 N € | |
| Austin | 31 tuổi | 300 N € | |
| Minnesota United | 30 tuổi | 400 N € | |
| Minnesota United | 30 tuổi | 400 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 29 tuổi | 300 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 29 tuổi | 400 N € | |
| Maccabi Tel Aviv | 28 tuổi | 500 N € | |
| Maccabi Tel Aviv |
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Aaron Schoenfeld năm nay 36 tuổi. Ngày sinh: 17 tháng 4, 1990.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Aaron Schoenfeld: 193 cm.
Quốc tịch: Hoa Kỳ.
Aaron Schoenfeld mùa giải 2020-2021: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 27 tuổi |
| 500 N € |
| Hapoel Tel Aviv | 25 tuổi | 500 N € |
| Columbus Crew | 24 tuổi | 350 N € |
| Columbus Crew | 23 tuổi | 100 N € |
| Columbus Crew | 22 tuổi | 75 N € |
Aaron Schoenfeld mùa giải 2020-2021: 12 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 329. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020-2021 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 12 | 329 | 1 | 0 | 6,3 |
| 2020 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 2 | 96 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Major League Soccer (MLS) | Minnesota United | 4 | 41 | 0 | 0 | 6,7 |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 2 | 75 | 0 | 0 | – | |
| 2018-2019 | Europa League | Maccabi Tel Aviv | 4 | 271 | 0 | 0 | 6,6 |
| Giải VĐQG Israel (Ligat Ha'al) | Maccabi Tel Aviv | 1 | 2 | 0 | 0 | – | |
| 2017-2018 | Europa League | Maccabi Tel Aviv |
| 3 |
| 204 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |