Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 400 N € (27 thg 11, 2025)
Cập nhật:
Abdalla Alrefaey đang thi đấu cho Ittihad Kalba. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ai Cập, Tuổi: 30, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Abdalla Alrefaey mùa giải 2025-2026: 29 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abdalla Alrefaey ra sân là Khor Fakkan vs Al Wahda(UAE), với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 5, 2026.
Khor Fakkan: 87 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Al Bataeh: 15 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Dhafra: 7 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Al Wahda(UAE): 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Ittihad Kalba, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdalla Alrefaey năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 11, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Abdalla Alrefaey đang thi đấu cho Ittihad Kalba.
Chiều cao của Abdalla Alrefaey: 182 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Khorfakkan | 30 tuổi | 350 N € | |
| Khorfakkan | 30 tuổi | 400 N € | |
| Khorfakkan | 29 tuổi | 350 N € | |
| Khorfakkan | 28 tuổi | 300 N € | |
| Al Bataeh | 28 tuổi | 200 N € | |
| Al Bataeh | 28 tuổi | 200 N € | |
| Al Bataeh | 27 tuổi | 300 N € | |
| Al-Dhafra | 27 tuổi | 300 N € | |
| Al-Wahda | 27 tuổi | 350 N € | |
| Khorfakkan | 26 tuổi | 350 N € | |
| Khorfakkan | 26 tuổi | 250 N € | |
| Khorfakkan | 25 tuổi | 250 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ai Cập.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Abdalla Alrefaey mùa giải 2025-2026: 29 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abdalla Alrefaey mùa giải 2025-2026: 29 trận, 2 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.516. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 25 | 2.156 | 2 | 1 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Khor Fakkan | 4 | 360 | 0 | 1 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 22 | 1.840 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Bataeh | 1 | 45 | 0 | 0 | 5,9 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Bataeh | 11 | 450 | 0 | 0 | 6,3 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Bataeh | 2 | 98 | 0 | 0 | 6,1 | |
| 2022-2023 |
|---|
| Giải VĐQG UAE (Pro League) |
| Al Dhafra |
| 7 |
| 630 |
| 2 |
| 0 |
| 6,3 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al Wahda(UAE) | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 1 | 16 | 0 | 0 | 6,4 |
| Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Bataeh | 1 | 1 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 17 | 1.381 | 2 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Khor Fakkan | 4 | 273 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Khor Fakkan | 14 | 1.260 | 1 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Khor Fakkan | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Cúp Tổng thống UAE | Al Wahda(UAE) | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al Wahda(UAE) | 7 | 630 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al Wahda(UAE) | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |