Quảng cáo
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Senegal, Tuổi: 32, Chiều cao: 186 cm. 2023-2024: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Guingamp vs Quevilly Rouen Métropole (22 tháng 10, 2023).
Cập nhật:
Cao nhất: 1 Tr € (5 thg 4, 2023)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 31 tuổi | 150 N € | |
| Free Player | 31 tuổi | 200 N € | |
| Guingamp | 31 tuổi | 400 N € | |
| Guingamp | 30 tuổi | 500 N € | |
| Guingamp | 30 tuổi | 600 N € | |
| Guingamp | 30 tuổi | 700 N € | |
| Guingamp | 29 tuổi | 800 N € | |
| Sochaux | 29 tuổi | 900 N € | |
| Sochaux |
Guingamp: 9 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Sochaux: 95 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Strasbourg Alsace: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdallah Ndour năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 20 tháng 12, 1993.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Abdallah Ndour: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Senegal.
Abdallah Ndour mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 29 tuổi |
| 1 Tr € |
| Sochaux | 28 tuổi | 900 N € |
| Sochaux | 28 tuổi | 900 N € |
| Sochaux | 28 tuổi | 900 N € |
| Sochaux | 27 tuổi | 600 N € |
| Sochaux | 26 tuổi | 600 N € |
| Strasbourg | 26 tuổi | 475 N € |
| Strasbourg | 25 tuổi | 600 N € |
| Strasbourg | 25 tuổi | 600 N € |
| Strasbourg | 24 tuổi | 600 N € |
| Strasbourg | 24 tuổi | 600 N € |
| Strasbourg | 24 tuổi | 600 N € |
| Strasbourg | 23 tuổi | 600 N € |
| Strasbourg | 23 tuổi | 500 N € |
| Strasbourg | 22 tuổi | 400 N € |
| Metz | 20 tuổi | 50 N € |
| Metz | 18 tuổi | 50 N € |
Abdallah Ndour mùa giải 2023-2024: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 609. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023-2024 | Ligue 2 (Pháp) | Guingamp | 9 | 609 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | SenegalĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 1 | 8,4 |
| 2022-2023 | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 27 | 2.178 | 1 | 1 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Pháp | Sochaux | 1 | 39 | 0 | 0 | – | |
| 2021-2022 | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 36 | 3.117 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Sochaux | 28 | 2.235 | 0 | 0 | 6,9 |
| Cúp Quốc gia Pháp |
| Sochaux |
| 2 |
| 160 |
| 0 |
| 0 |
| – |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sochaux | 1 | 74 | 0 | 0 | 5,2 |
| 2019-2020 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 6 | 372 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Strasbourg Alsace | 1 | 86 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Liên đoàn Pháp | Strasbourg Alsace | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2018-2019 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 3 | 249 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Pháp | Strasbourg Alsace | 1 | 106 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Ligue 1 | Strasbourg Alsace | 5 | 253 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2016-2017 | Ligue 2 (Pháp) | Strasbourg Alsace | 21 | 383 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | Ligue 2 (Pháp) | Strasbourg Alsace | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|