Quảng cáo
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Somalia, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 50 N €. 2026-2027: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Somalia vs Cote d'Ivoire (30 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 50 N € (12 thg 1, 2025)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Connahs Quay Nomads | 25 tuổi | 50 N € | |
| Connahs Quay Nomads | 24 tuổi | 50 N € | |
Connah's Quay Nomads: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Dinamo Zagreb U19: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Wigan Athletic: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Middlesbrough U23: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool U23: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Liverpool U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdi Sharif năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 1, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Somalia.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Abdi Sharif mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Aberystwyth Town |
| 24 tuổi |
| 25 N € |
| Aberystwyth Town | 24 tuổi | 50 N € |
Abdi Sharif mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 180. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | SomaliaĐội tuyển quốc gia | 2 | 175 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026-2027 | Europa Conference League | Connah's Quay Nomads | 2 | 180 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | SomaliaĐội tuyển quốc gia | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | Dinamo Zagreb U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2023-2024 | EFL Trophy | Dinamo Zagreb U19 | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) |
| Wigan Athletic |
| 1 |
| 21 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Middlesbrough U23 | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League U23 (Anh) | Liverpool U23 | 13 | 412 | 0 | 0 | 6,5 | |
| EFL Trophy | Liverpool U21 | 1 | 79 | 0 | 0 | – | |
| EFL Trophy | Dinamo Zagreb U19 | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Youth League (châu Âu) | Dinamo Zagreb U19 | 1 | 98 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|