Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 600 N € (18 thg 12, 2022)
Cập nhật:
Abdiel Ayarza đang thi đấu cho Los Chankas. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Panama, Tuổi: 34, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. Abdiel Ayarza mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abdiel Ayarza ra sân là Atletico Grau vs Los Chankas, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 10, 2026.
Los Chankas: 25 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Los Chankas ở mùa giải 2026, Abdiel Ayarza thi đấu 822 phút và đá chính 7 trận.
Los Chankas: 25 trận, 5 bàn, 0 kiến tạo
The Strongest: 22 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Cienciano: 59 trận, 19 bàn, 1 kiến tạo
Cusco: 39 trận, 9 bàn, 2 kiến tạo
Independente: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Los Chankas, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdiel Ayarza năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 9, 1992.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Los Chankas | 33 tuổi | 100 N € | |
| The Strongest | 33 tuổi | 100 N € | |
| The Strongest | 32 tuổi | 175 N € | |
| The Strongest | 32 tuổi | 275 N € | |
| Cienciano | 31 tuổi | 500 N € | |
| Cusco | 31 tuổi | 550 N € | |
| Cusco | 30 tuổi | 600 N € | |
| Cusco | 30 tuổi | 600 N € | |
| Cusco | 29 tuổi | 500 N € | |
| Cienciano | 29 tuổi | 500 N € | |
| Cienciano | 28 tuổi | 500 N € | |
| Cienciano | 28 tuổi | 425 N € | |
| Cienciano | 27 tuổi | 150 N € |
Vị trí: Tiền vệ.
Abdiel Ayarza đang thi đấu cho Los Chankas.
Chiều cao của Abdiel Ayarza: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Panama.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Abdiel Ayarza mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abdiel Ayarza mùa giải 2026: 17 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 513.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 16 | 508 | 0 | 0 | 6,2 |
| World Championship qualification (CONCACAF) | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 5 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | Liga 1 (Peru) | Los Chankas | 9 | 314 | 5 | 0 | 7,1 |
| 2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 4 | 41 | 0 | 0 | 6,3 |
| Bolivian Copa LFPB | The Strongest | 3 | 49 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2024-2025 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 8 |
| 376 |
| 3 |
| 0 |
| 7,1 |
| Bolivian Copa LFPB | The Strongest | 1 | 18 | 0 | 0 | – |
| 2024 | Giải hạng Nhất Bolivia (Primera División) | The Strongest | 4 | 293 | 1 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONMEBOL Copa Libertadores | The Strongest | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Liga 1 (Peru) | Cienciano | 6 | 367 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Copa America | PanamaĐội tuyển quốc gia | 3 | 58 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Giao hữu quốc tế | PanamaĐội tuyển quốc gia | 2 | 73 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 11 | 691 | 4 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Cusco | 10 | 671 | 1 | 0 | 6,3 | |
| CONCACAF Nations League | PanamaĐội tuyển quốc gia | 3 | 51 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Copa America | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 1 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2023 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 7 | 507 | 3 | 2 | 7,2 |
|---|
| 2022-2023 | Liga 1 (Peru) | Cusco | 16 | 1.047 | 5 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 2 (Peru) | Cusco | 2 | 137 | 0 | 0 | – |
| 2022 | World Championship qualification (CONCACAF) | PanamaĐội tuyển quốc gia | 9 | 208 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2021-2022 | Liga 2 (Peru) | Cusco | 4 | 327 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Liga 1 (Peru) | Cienciano | 3 | 175 | 0 | 0 | – | |
| World Championship qualification (CONCACAF) | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,9 | |
| Giao hữu quốc tế | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 86 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2021 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 16 | 1.166 | 8 | 1 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 7 | 629 | 4 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | PanamaĐội tuyển quốc gia | 4 | 276 | 0 | 0 | 7,3 | |
| CONCACAF Gold Cup | PanamaĐội tuyển quốc gia | 3 | 93 | 0 | 0 | – | |
| World Championship qualification (CONCACAF) | PanamaĐội tuyển quốc gia | 3 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2020 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 12 | 1.080 | 2 | 0 | – |
|---|
| 2019-2020 | Liga 1 (Peru) | Cienciano | 4 | 344 | 1 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| CONCACAF Nations League | PanamaĐội tuyển quốc gia | 1 | 75 | 0 | 0 | – |
| 2019 | CONCACAF Champions Cup | Independente | 4 | 341 | 0 | 0 | – |
|---|