
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 5 Tr € (26 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Abdul Mumin đang thi đấu cho Girona. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ghana, Tuổi: 28, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Abdul Mumin mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abdul Mumin ra sân là Girona vs Mallorca, với 5 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 5 tháng 10, 2026.
Girona: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Girona ở mùa giải 2026/2027, Abdul Mumin thi đấu 55 phút và đá chính 0 trận.
Girona: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Rayo Vallecano: 68 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 59 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Nordsjælland: 41 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Girona, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdul Mumin năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 6, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Girona | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Vallecano | 27 tuổi | 3 Tr € | |
| Vallecano | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Vallecano | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Vallecano | 26 tuổi | 5 Tr € | |
| Vallecano | 26 tuổi | 4 Tr € | |
| Vallecano | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vallecano | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Vallecano | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vallecano | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 2 Tr € | |
| Vitoria Guimaraes | 22 tuổi | 1,7 Tr € | |
| Nordsjaelland | 22 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 625 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 700 N € | |
| Nordsjaelland | 21 tuổi | 400 N € | |
| Nordsjaelland | 20 tuổi | 200 N € | |
| Herfolge Boldklub Koge | 20 tuổi | 200 N € | |
| Nordsjaelland | 19 tuổi | 100 N € | |
| Nordsjaelland U19 | 19 tuổi | 100 N € | |
| Nordsjaelland U19 | 18 tuổi | 100 N € | |
| Nordsjaelland U19 | 18 tuổi | 50 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Abdul Mumin mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abdul Mumin đang thi đấu cho Girona.
Chiều cao của Abdul Mumin: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ghana.
Abdul Mumin mùa giải 2026-2027: 5 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 55. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Girona | 5 | 55 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (CAF) | GhanaĐội tuyển quốc gia | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,3 |
| Giao hữu quốc tế | GhanaĐội tuyển quốc gia | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025-2026 | La Liga | Rayo Vallecano | 3 | 78 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi | GhanaĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2024-2025 | La Liga | Rayo Vallecano |
| 24 |
| 2.020 |
| 2 |
| 1 |
| 6,7 |
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | La Liga | Rayo Vallecano | 20 | 1.695 | 1 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2022-2023 | La Liga | Rayo Vallecano | 16 | 918 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu CLB quốc tế | Rayo Vallecano | 1 | 72 | 0 | 0 | 5,7 | |
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,3 | |
| Europa Conference League | Vitoria Guimaraes | 4 | 360 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 26 | 2.228 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 25 | 2.029 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Vitoria Guimaraes | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 23 | 1.458 | 1 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2018-2019 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 15 | 1.276 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | Nordsjælland | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2016-2017 | Superliga (Đan Mạch) | Nordsjælland | 2 | 29 | 0 | 0 | – |
|---|