Quảng cáo
Abdulakh Khaybulaev đang thi đấu cho Sabah Baku. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Azerbaijan, Tuổi: 25, Giá trị thị trường: 450 N €. 2026-2027: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Sabah Baku vs Borussia Dortmund (20 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (17 thg 6, 2026)
Sabah Baku: 8 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Sabah Baku ở mùa giải 2026/2027, Abdulakh Khaybulaev thi đấu 544 phút và đá chính 6 trận.
Sabah Baku: 14 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Sabah Baku, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdulakh Khaybulaev năm nay 25 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 8, 2001.
Vị trí: Tiền vệ.
Abdulakh Khaybulaev đang thi đấu cho Sabah Baku.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Azerbaijan.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Abdulakh Khaybulaev mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Sabah Baku | 24 tuổi | 450 N € | |
| Sabah Baku | 24 tuổi | 400 N € | |
| Sabah Baku | 23 tuổi | 350 N € | |
| Sabah Baku | 23 tuổi | 200 N € | |
| Sabah Baku | 22 tuổi | 100 N € | |
| Samtredia | 22 tuổi | 200 N € | |
| Samtredia | 22 tuổi | 150 N € | |
| Samtredia | 21 tuổi | 150 N € | |
| Sabah Baku | 21 tuổi | 150 N € | |
| Sabah Baku | 20 tuổi | 175 N € | |
| Sabah Baku | 20 tuổi | 175 N € |
Abdulakh Khaybulaev mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 322.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League | Sabah Baku | 7 | 79 | 0 | 0 | 6,3 |
| Nations League | AzerbaijanĐội tuyển quốc gia | 3 | 243 | 1 | 0 | 7,0 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | AzerbaijanĐội tuyển quốc gia | 5 | 419 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025-2026 | Europa Conference League | Sabah Baku | 4 | 116 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa League | Sabah Baku | 2 | 137 | 0 | 0 | 5,7 | |
| 2024-2025 | Europa Conference League | Sabah Baku | 1 | 30 | 0 |
| 0 |
| – |
| 2021-2022 | Vòng loại U21 châu Âu | AzerbaijanĐội tuyển quốc gia | 2 | 120 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|