Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 750 N € (31 thg 5, 2018)
Cập nhật:
Abdullah Al-Hafith đang thi đấu cho Al Khaleej. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ả Rập Xê-út, Tuổi: 33, Chiều cao: 188 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. Abdullah Al-Hafith mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abdullah Al-Hafith ra sân là Al Ahli vs Al Khaleej, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 24 tháng 10, 2026.
Al Khaleej: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Khaleej ở mùa giải 2026/2027, Abdullah Al-Hafith thi đấu 236 phút và đá chính 2 trận.
Al Khaleej: 33 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Al Wehda Mecca: 101 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Al-Ittihad: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Hilal: 53 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Al-Ettifaq: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hajer: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Khaleej, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Khaleej | 33 tuổi | 150 N € | |
| Al Khaleej | 32 tuổi | 175 N € | |
| Al-Wehda | 32 tuổi | 200 N € | |
| Al-Wehda | 31 tuổi | 225 N € | |
| Al-Wehda | 31 tuổi | 250 N € | |
| Al-Wehda | 30 tuổi | 225 N € | |
| Al-Wehda | 30 tuổi | 200 N € | |
| Al-Wehda | 29 tuổi | 25 N € | |
| Al-Wehda | 29 tuổi | 75 N € | |
| Al Ittihad | 29 tuổi | 75 N € | |
| Al-Wehda | 28 tuổi | 150 N € | |
| Al-Wehda | 28 tuổi | 250 N € | |
| Al Hilal | 27 tuổi | 300 N € | |
| Al Hilal | 27 tuổi | 300 N € | |
| Al Hilal | 27 tuổi | 350 N € | |
| Al Ettifaq | 26 tuổi | 350 N € | |
| Al Hilal | 26 tuổi | 350 N € | |
| Al Hilal | 25 tuổi | 750 N € | |
| Al Hilal | 24 tuổi | 650 N € | |
| Al Hilal | 24 tuổi | 450 N € | |
| Al Hilal | 24 tuổi | 300 N € | |
| Al Hilal | 23 tuổi | 300 N € | |
| Al Hilal | 21 tuổi | 100 N € | |
| Al Hilal | 20 tuổi | 300 N € | |
| Uniao Leiria | 19 tuổi | 300 N € | |
| Uniao Leiria | 19 tuổi | 100 N € |
Abdullah Al-Hafith năm nay 33 tuổi. Ngày sinh: 25 tháng 12, 1992.
Vị trí: Hậu vệ.
Abdullah Al-Hafith đang thi đấu cho Al Khaleej.
Chiều cao của Abdullah Al-Hafith: 188 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ả Rập Xê-út.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Abdullah Al-Hafith mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abdullah Al-Hafith mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 326. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Khaleej | 6 | 236 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Khaleej | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Khaleej | 23 | 1.213 | 0 | 1 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Khaleej | 3 | 300 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 26 | 1.993 | 1 | 0 | 6,5 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 2 | 129 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024 |
|---|
| Siêu cúp Ả Rập Xê Út |
| Al Wehda Mecca |
| 1 |
| 90 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 24 | 1.984 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 20 | 1.606 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 3 | 233 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad | 8 | 480 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Ittihad | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2021 | AFC Champions League | Al Wehda Mecca | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 22 | 1.972 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,9 | |
| AFC Champions League | Al-Hilal | 1 | 0 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 12 | 905 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Hilal | 4 | 274 | 0 | 0 | 7,1 |
| 2019 | AFC Champions League | Al-Hilal | 2 | 110 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship (cũ) | Al-Hilal | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Ettifaq | 9 | 737 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2017-2018 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 13 | 982 | 2 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Hilal | 1 | 61 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 16 | 1.252 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Hajer | 13 | 1.093 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,6 |