Quảng cáo
Abdullah Al-Hamdan đang thi đấu cho Al Nassr. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Ả Rập Xê-út, Tuổi: 27, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. 2026-2027: 14 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al Nassr vs Al Kholood (30 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 1 Tr € (30 thg 1, 2021)
Al-Nassr: 11 trận, 3 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Nassr ở mùa giải 2026/2027, Abdullah Al-Hamdan thi đấu 464 phút và đá chính 5 trận.
Al-Nassr: 36 trận, 10 bàn, 4 kiến tạo
Al-Hilal: 150 trận, 15 bàn, 11 kiến tạo
Al-Shabab: 46 trận, 5 bàn, 10 kiến tạo
Trang liên quan: Al Nassr, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdullah Al-Hamdan năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 13 tháng 9, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Abdullah Al-Hamdan đang thi đấu cho Al Nassr.
Chiều cao của Abdullah Al-Hamdan: 185 cm.
Chân thuận: Cả hai.
Quốc tịch: Ả Rập Xê-út.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Nassr | 26 tuổi | 350 N € | |
| Al Hilal | 26 tuổi | 325 N € | |
| Al Hilal | 25 tuổi | 350 N € | |
| Al Hilal | 25 tuổi | 225 N € | |
| Al Hilal | 24 tuổi | 200 N € | |
| Al Hilal | 24 tuổi | 200 N € | |
| Al Hilal | 23 tuổi | 200 N € | |
| Al Hilal | 23 tuổi | 175 N € | |
| Al Hilal | 22 tuổi | 375 N € | |
| Al Hilal | 22 tuổi | 500 N € | |
| Al Hilal | 21 tuổi | 700 N € | |
| Al Shabab | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Al Shabab | 20 tuổi | 625 N € | |
| Al Shabab | 20 tuổi | 425 N € | |
| Al Shabab | 20 tuổi | 475 N € | |
| Al Shabab | 19 tuổi | 225 N € |
Abdullah Al-Hamdan mùa giải 2026-2027: 14 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abdullah Al-Hamdan mùa giải 2026-2027: 14 trận, 4 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 579. Điểm đánh giá trung bình: 6,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Nassr | 11 | 464 | 3 | 2 | 6,9 |
| AFC Champions League Elite | Al-Nassr | 2 | 25 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Nassr | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Al-Nassr | 2 | 98 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 5 | 256 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 5 | 178 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia |
| 3 |
| 70 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Giao hữu quốc tế | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 3 | 110 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Nassr | 15 | 279 | 3 | 1 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Two | Al-Nassr | 5 | 224 | 2 | 1 | 7,2 | |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 10 | 38 | 0 | 0 | 6,5 | |
| AFC Champions League Elite | Al-Hilal | 3 | 250 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 2 | 144 | 1 | 0 | 7,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 2 | 90 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Arab Cup | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2025 | Arab Cup | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 17 | 330 | 2 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League Elite | Al-Hilal | 9 | 277 | 1 | 2 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 3 | 221 | 2 | 0 | 7,5 | |
| Siêu cúp Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 4 | 165 | 3 | 0 | 7,5 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 2 | 34 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024 | Siêu cúp Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 21 | 478 | 3 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Hilal | 10 | 292 | 1 | 1 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 3 | 144 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | Al-Hilal | 2 | 58 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Al-Hilal | 1 | 72 | 1 | 1 | 8,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023 | Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | Al-Hilal | 4 | 283 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 2 | 150 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 18 | 299 | 1 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 2 | 63 | 0 | 0 | 6,9 | |
| AFC Champions League | Al-Hilal | 2 | 70 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Club World Championship (cũ) | Al-Hilal | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Siêu cúp Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 1 | 68 | 0 | 0 | 5,8 | |
| Giao hữu quốc tế | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 3 | 165 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022 | AFC Champions League | Al-Hilal | 7 | 273 | 1 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Club World Championship (cũ) | Al-Hilal | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 7 | 244 | 1 | 1 | 6,8 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 15 | 227 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 3 | 59 | 0 | 0 | 6,4 | |
| AFC Champions League | Al-Hilal | 1 | 71 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2021 | AFC Champions League | Al-Hilal | 2 | 2 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Arab Cup | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 2 | 120 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Bóng đá nam Olympic | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Hilal | 8 | 180 | 1 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AFC Champions League | Al-Hilal | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Shabab | 19 | 908 | 2 | 7 | 6,8 | |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Shabab | 1 | 31 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Bóng đá nam Olympic | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 2 | 140 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 2 | 120 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2019-2021 | Cúp CLB Ả Rập (UAFA) | Al-Shabab | 2 | 102 | 0 | 1 | – |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Shabab | 15 | 1.040 | 3 | 2 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp châu Á U23 (AFC) | Hàn QuốcĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp châu Á U23 (AFC) | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 5 | 364 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Cúp vùng Vịnh WAFF | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 2 | 167 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 2 | 135 | 0 | 0 | – | |
| Vòng loại World Championship (AFC) | Ả Rập Xê ÚtĐội tuyển quốc gia | 1 | 76 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al-Shabab | 9 | 181 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|