Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 725 N € (10 thg 9, 2020)
Cập nhật:
Abdullah al Jadani đang thi đấu cho Al Taawoun. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Ả Rập Xê-út, Tuổi: 35, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 50 N €. Abdullah al Jadani mùa giải 2025-2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abdullah al Jadani ra sân là Abha vs Al-Adalah, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 5, 2026.
Abha: 30 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Wehda Mecca: 27 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Najran: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Taawoun, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdullah al Jadani năm nay 35 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 3, 1991.
Vị trí: Thủ môn.
Abdullah al Jadani đang thi đấu cho Al Taawoun.
Chiều cao của Abdullah al Jadani: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Abha | 35 tuổi | 50 N € | |
| Abha | 34 tuổi | 50 N € | |
| Abha | 34 tuổi | 50 N € | |
| Abha | 33 tuổi | 50 N € | |
| Al Ittihad | 33 tuổi | 25 N € | |
| Al Ittihad | 32 tuổi | 25 N € | |
| Al Ittihad | 32 tuổi | 50 N € | |
| Al Ittihad | 31 tuổi | 50 N € | |
| Al Hilal | 31 tuổi | 100 N € | |
| Al Hilal | 30 tuổi | 100 N € | |
| Al Hilal | 30 tuổi | 300 N € | |
| Al Hilal | 29 tuổi | 525 N € | |
| Al Hilal | 29 tuổi | 725 N € | |
| Al-Wehda | 29 tuổi | 400 N € | |
| Al-Wehda | 28 tuổi | 500 N € | |
| Al-Wehda | 28 tuổi | 300 N € | |
| Al-Wehda | 27 tuổi | 100 N € | |
| Damac | 26 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Ả Rập Xê-út.
Giá trị chuyển nhượng: 50 N €.
Abdullah al Jadani mùa giải 2025-2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abdullah al Jadani mùa giải 2025-2026: 29 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.588. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Abha | 28 | 2.468 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Abha | 1 | 120 | 0 | 0 | 7,0 | |
| 2024-2025 | Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Abha | 1 | 120 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 1 | 35 | 0 | 0 | 7,2 |
| 2020-2021 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 12 | 1.080 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 2 | 209 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 3 | 216 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Najran | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|