Quảng cáo
Abdullah Bukhari đang thi đấu cho Al Jabalain. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ả Rập Xê-út, Tuổi: 32, Chiều cao: 177 cm, Giá trị thị trường: 150 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Al-Jabalain vs Al-Raed SFC (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (29 thg 6, 2017)
Al-Jabalain: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al-Jabalain ở mùa giải 2026/2027, Abdullah Bukhari thi đấu 99 phút và đá chính 0 trận.
Al-Jabalain: 38 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Al Jabalain U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Wehda Mecca: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al Khaleej: 14 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Al Jabalain, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdullah Bukhari năm nay 32 tuổi. Ngày sinh: 18 tháng 7, 1994.
Vị trí: Hậu vệ.
Abdullah Bukhari đang thi đấu cho Al Jabalain.
Chiều cao của Abdullah Bukhari: 177 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ả Rập Xê-út.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Jabalain | 31 tuổi | 150 N € | |
| Al Jabalain | 31 tuổi | 150 N € | |
| Al Jabalain | 30 tuổi | 150 N € | |
| Al Jabalain | 30 tuổi | 150 N € | |
| Al-Wehda | 29 tuổi | 125 N € | |
| Al-Wehda | 29 tuổi | 150 N € | |
| Al-Wehda | 28 tuổi | 125 N € | |
| Al-Wehda | 28 tuổi | 25 N € | |
| Al Ettifaq | 23 tuổi | 150 N € | |
| Al Ettifaq | 23 tuổi | 200 N € | |
| Al Ahli | 22 tuổi | 200 N € | |
| Al Khaleej | 22 tuổi | 100 N € | |
| Al Khaleej | 22 tuổi | 75 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Abdullah Bukhari mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abdullah Bukhari mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 99. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al-Jabalain | 3 | 99 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2026 | Giải dự bị Ả Rập Xê Út | Al Jabalain U21 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,5 |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Ả Rập Xê Út | Al-Jabalain | 31 | 2.266 | 1 | 2 | 6,3 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Jabalain | 1 | 87 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2024-2025 | Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al-Jabalain | 3 | 194 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca |
| 20 |
| 676 |
| 0 |
| 0 |
| 6,0 |
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 2 | 153 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 15 | 1.081 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua Ả Rập Xê Út | Al Wehda Mecca | 3 | 192 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2016-2017 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Khaleej | 14 | 1.187 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|