Cập nhật:
Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ, Tuổi: 39, Chiều cao: 181 cm. Abdullah Durak mùa giải 2022-2023: 16 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abdullah Durak ra sân là Bandırmaspor vs Gençlerbirliği, với 56 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 21 tháng 5, 2023.
Gençlerbirliği: 13 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Ankaragücü: 40 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Çaykur Rizespor: 75 trận, 1 bàn, 4 kiến tạo
Kasımpaşa: 50 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Kayserispor: 32 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdullah Durak năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 1 tháng 4, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Chiều cao của Abdullah Durak: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Abdullah Durak mùa giải 2022-2023: 16 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abdullah Durak mùa giải 2022-2023: 16 trận, 2 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 996.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2022-2023 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Gençlerbirliği | 13 | 814 | 2 | 0 | 6,5 |
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 3 | 182 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2021-2022 | 1. Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Ankaragücü | 35 | 2.280 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Ankaragücü | 2 | 112 | 0 | 0 | – | |
| 2020-2021 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 29 | 1.737 | 0 | 2 | 6,5 |
| Giao hữu CLB quốc tế | Çaykur Rizespor | 1 | 70 | 1 | 0 | 6,7 | |
| 2019-2020 |
|---|
| Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) |
| Çaykur Rizespor |
| 25 |
| 1.575 |
| 0 |
| 1 |
| 6,3 |
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Çaykur Rizespor | 1 | 10 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Çaykur Rizespor | 18 | 982 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ | Çaykur Rizespor | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 2 | 11 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2016-2017 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 28 | 1.920 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kasımpaşa | 20 | 773 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2013-2014 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 6 | 341 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 5 | 158 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 10 | 434 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Kayserispor | 11 | 384 | 0 | 0 | – |
|---|