Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 650 N € (24 thg 11, 2021)
Cập nhật:
Abdullah Ghanim đang thi đấu cho Al Sharjah. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất, Tuổi: 31, Chiều cao: 172 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Abdullah Ghanim mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abdullah Ghanim ra sân là Al-Sharjah vs Nasaf Qarshi, với 63 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 16 tháng 2, 2026.
Al-Sharjah: 121 trận, 1 bàn, 3 kiến tạo
Trang liên quan: Al Sharjah, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdullah Ghanim năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 5, 1995.
Vị trí: Hậu vệ.
Abdullah Ghanim đang thi đấu cho Al Sharjah.
Chiều cao của Abdullah Ghanim: 172 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Al Sharjah | 31 tuổi | 200 N € | |
| Al Sharjah | 30 tuổi | 250 N € | |
| Al Sharjah | 30 tuổi | 300 N € | |
| Al Sharjah | 29 tuổi | 400 N € | |
| Al Sharjah | 29 tuổi | 650 N € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 450 N € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 450 N € | |
| Al Sharjah | 28 tuổi | 200 N € | |
| Al Sharjah | 27 tuổi | 100 N € | |
| Al Sharjah | 26 tuổi | 500 N € | |
| Al Sharjah | 26 tuổi | 650 N € | |
| Al Sharjah | 26 tuổi | 450 N € | |
| Al Sharjah | 25 tuổi | 350 N € | |
| Al Sharjah | 24 tuổi | 450 N € | |
| Al Sharjah | 24 tuổi | 550 N € | |
| Al Sharjah | 23 tuổi | 550 N € | |
| Al Sharjah | 22 tuổi | 50 N € |
Abdullah Ghanim mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abdullah Ghanim mùa giải 2025-2026: 12 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 637. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 7 | 492 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 4 | 82 | 0 | 0 | 6,5 | |
| AFC Champions League Elite | Al-Sharjah | 1 | 63 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 7 | 251 | 0 | 0 | 6,8 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 5 | 200 | 0 | 0 | 6,6 | |
| AFC Champions League Two | Al-Sharjah | 4 | 213 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 |
| Al-Sharjah |
| 15 |
| 1.172 |
| 1 |
| 1 |
| 6,7 |
| AFC Champions League | Al-Sharjah | 8 | 631 | 0 | 0 | 6,7 |
| Siêu cúp UAE | Al-Sharjah | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,1 |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2022-2023 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 6 | 381 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 4 | 53 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2021-2022 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 12 | 997 | 0 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Sharjah | 2 | 180 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2021 | AFC Champions League | Al-Sharjah | 7 | 615 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 19 | 1.434 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Sharjah | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020 | AFC Champions League | Al-Sharjah | 4 | 107 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2019-2020 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Sharjah | 11 | 901 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Sharjah | 1 | 90 | 0 | 0 | – |