Quảng cáo
Abdullah Iqbal đang thi đấu cho Mjallby AIF. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Pakistan, Tuổi: 24, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 3 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Mjallby AIF vs Hammarby (25 tháng 10, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 3 Tr € (28 thg 6, 2026)
Mjällby AIF: 22 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Mjällby AIF ở mùa giải 2026, Abdullah Iqbal thi đấu 1775 phút và đá chính 20 trận.
Trang liên quan: Mjallby AIF, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abdullah Iqbal năm nay 24 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 7, 2002.
Vị trí: Hậu vệ.
Abdullah Iqbal đang thi đấu cho Mjallby AIF.
Chiều cao của Abdullah Iqbal: 192 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Pakistan.
Giá trị chuyển nhượng: 3 Tr €.
Abdullah Iqbal mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mjallby AIF | 23 tuổi | 3 Tr € | |
| Mjallby AIF | 23 tuổi | 2,2 Tr € | |
| Mjallby AIF | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Mjallby AIF | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Mjallby AIF | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Mjallby AIF | 22 tuổi | 300 N € | |
| Boldklubben af 1893 | 21 tuổi | 300 N € | |
| Boldklubben af 1893 | 21 tuổi | 150 N € | |
| Boldklubben af 1893 | 20 tuổi | 50 N € |
Abdullah Iqbal mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 566. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Champions League | Mjällby AIF | 4 | 298 | 0 | 0 | 6,5 |
| Europa Conference League | Mjällby AIF | 2 | 178 | 0 | 1 | 7,4 | |
| Europa League | Mjällby AIF | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2026 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 20 | 1.570 | 0 | 1 | 6,6 |
| Vòng loại World Championship (AFC) | PakistanĐội tuyển quốc gia | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,3 | |
| ASEAN Cup | PakistanĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 1 | 6,1 | |
| 2025-2026 |
| Allsvenskan (Thụy Điển) |
| Mjällby AIF |
| 9 |
| 745 |
| 0 |
| 2 |
| 7,1 |
| 2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 10 | 825 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2024-2025 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 8 | 716 | 0 | 0 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Boldklubben af 1893 | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2024 | Allsvenskan (Thụy Điển) | Mjällby AIF | 3 | 59 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2023-2024 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Boldklubben af 1893 | 29 | 2.581 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Đan Mạch | Boldklubben af 1893 | 1 | 35 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2023 | SAFF Championship | PakistanĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,0 |
|---|
| 2022-2023 | Giao hữu quốc tế | PakistanĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2021-2022 | Cúp quốc gia Đan Mạch | Boldklubben af 1893 | 2 | 71 | 0 | 0 | – |
|---|