Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 325 N € (29 thg 5, 2023)
Cập nhật:
Abdulrasheed Ebrahim đang thi đấu cho Qatar. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Qatar, Tuổi: 27, Chiều cao: 174 cm, Giá trị thị trường: 125 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abdulrasheed Ebrahim ra sân là Al-Arabi Sports Club vs Qatar Sports Club, với 59 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Abdulrasheed Ebrahim hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Qatar Sports Club: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Qatar Sports Club ở mùa giải 2026/2027, Abdulrasheed Ebrahim thi đấu 107 phút và đá chính 0 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Abdulrasheed Ebrahim cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Qatar Sports Club: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Al-Ahli Sports Club(Qatar): 82 trận, 11 bàn, 8 kiến tạo
Trang liên quan: Qatar, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Qatar | 26 tuổi | 125 N € | |
| Qatar | 26 tuổi | 125 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 25 tuổi | 100 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 25 tuổi | 150 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 24 tuổi | 225 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 24 tuổi | 300 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 23 tuổi | 325 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 23 tuổi | 275 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 22 tuổi | 225 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 22 tuổi | 175 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 22 tuổi | 175 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 21 tuổi | 150 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 20 tuổi | 100 N € | |
| Al-Ahli(Doha) | 19 tuổi | 25 N € |
Abdulrasheed Ebrahim năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 8, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Abdulrasheed Ebrahim đang thi đấu cho Qatar.
Chiều cao của Abdulrasheed Ebrahim: 174 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Qatar.
Giá trị chuyển nhượng: 125 N €.
Abdulrasheed Ebrahim mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 107. Điểm đánh giá trung bình: 6,1.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Stars League (Qatar) | Qatar Sports Club | 3 | 107 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2025-2026 | Stars League (Qatar) | Qatar Sports Club | 13 | 456 | 0 | 1 | 6,6 |
| Qatari Stars Cup | Qatar Sports Club | 1 | 9 | 0 | 0 | 6,4 | |
| 2025 | Qatar Amir Cup | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 1 | 33 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2024-2025 | Qatar Amir Cup | Al-Ahli Sports Club(Qatar) |
| 1 |
| 13 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2023-2024 | Stars League (Qatar) | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 11 | 517 | 2 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatari Stars Cup | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2022-2023 | Stars League (Qatar) | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 17 | 1.200 | 1 | 5 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatar Amir Cup | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2021-2022 | Stars League (Qatar) | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 16 | 1.116 | 4 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatari Stars Cup | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 4 | 360 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Qatar Amir Cup | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 2 | 114 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Giao hữu quốc tế | Qatar U23Đội tuyển quốc gia | 3 | 193 | 0 | 0 | 6,1 | |
| AFC U23 Asian Cup | Qatar U23Đội tuyển quốc gia | 2 | 162 | 0 | 0 | 5,8 | |
| United Arab Emirates Dubai Cup | Qatar U23Đội tuyển quốc gia | 1 | 58 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | Stars League (Qatar) | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 21 | 1.731 | 3 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatari Stars Cup | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 3 | 269 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2019-2020 | Stars League (Qatar) | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 3 | 60 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Qatari Stars Cup | Al-Ahli Sports Club(Qatar) | 1 | 1 | 0 | 0 | – | |
| AFC U23 Asian Cup | Qatar U23Đội tuyển quốc gia | 2 | 20 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018-2019 | U20 World Championship | Qatar U20Đội tuyển quốc gia | 2 | 101 | 0 | 0 | – |
|---|