Quảng cáo
Abduwal Ablet đang thi đấu cho Shenzhen Jixiang. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Trung Quốc, Tuổi: 39, Chiều cao: 181 cm. 2021: 2 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Henan vs Wuhan Yangtze River FC(2009-2023) (31 tháng 12, 2021).
Cập nhật:
Cao nhất: 125 N € (19 thg 6, 2016)
Henan: 74 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Shenzhen Jixiang, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abduwal Ablet năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 14 tháng 4, 1987.
Vị trí: Hậu vệ.
Abduwal Ablet đang thi đấu cho Shenzhen Jixiang.
Chiều cao của Abduwal Ablet: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Trung Quốc.
Abduwal Ablet mùa giải 2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| 29 tuổi |
| 100 N € |
| Henan | 29 tuổi | 125 N € |
| Henan | 28 tuổi | 100 N € |
| Henan | 28 tuổi | 75 N € |
| Henan | 24 tuổi | 25 N € |
Abduwal Ablet mùa giải 2021: 2 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 106. Điểm đánh giá trung bình: 7,0.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 2 | 106 | 0 | 1 | 7,0 |
| 2020-2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 6 | 0 | 0 | 5,9 |
| Cúp FA Trung Quốc | Henan | 1 | 22 | 0 | 0 | – | |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 14 | 919 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 3 | 184 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 6 | 370 |
| 0 |
| 0 |
| 6,3 |
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 6 | 412 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 69 | 0 | 0 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 8 | 619 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 3 | 198 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2016-2017 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 14 | 1.036 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|
| 2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2015-2016 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 9 | 748 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 75 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2014-2015 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 2 | 122 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|