
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 14 Tr € (11 thg 7, 2023)
Cập nhật:
Abel Ruiz đang thi đấu cho Girona. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 26, Chiều cao: 182 cm, Giá trị thị trường: 2 Tr €. Abel Ruiz mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abel Ruiz ra sân là Tenerife vs Girona, với 59 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 13 tháng 10, 2026.
Girona: 8 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Girona ở mùa giải 2026/2027, Abel Ruiz thi đấu 490 phút và đá chính 7 trận.
Girona: 47 trận, 6 bàn, 2 kiến tạo
Sporting Braga: 191 trận, 39 bàn, 18 kiến tạo
Barcelona Atlètic: 30 trận, 3 bàn, 0 kiến tạo
Barcelona: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Girona, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abel Ruiz năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 28 tháng 1, 2000.
Vị trí: Tiền đạo.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Girona | 26 tuổi | 2 Tr € | |
| Girona | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Girona | 25 tuổi | 3 Tr € | |
| Girona | 25 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Girona | 25 tuổi | 4 Tr € | |
| Girona | 25 tuổi | 6 Tr € | |
| Girona | 24 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 24 tuổi | 12 Tr € | |
| Sporting Braga | 23 tuổi | 12 Tr € | |
| Sporting Braga | 23 tuổi | 14 Tr € | |
| Sporting Braga | 23 tuổi | 10 Tr € | |
| Sporting Braga | 23 tuổi | 8 Tr € | |
| Sporting Braga | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Sporting Braga | 22 tuổi | 7 Tr € | |
| Sporting Braga | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Sporting Braga | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Sporting Braga | 21 tuổi | 7 Tr € | |
| Sporting Braga | 21 tuổi | 5 Tr € | |
| Sporting Braga | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Sporting Braga | 20 tuổi | 4,5 Tr € | |
| Sporting Braga | 20 tuổi | 5 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 19 tuổi | 3 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 3 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 18 tuổi | 3 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 17 tuổi | 3 Tr € | |
| Barcelona Atlètic | 17 tuổi | 200 N € |
Abel Ruiz đang thi đấu cho Girona.
Chiều cao của Abel Ruiz: 182 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 2 Tr €.
Abel Ruiz mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abel Ruiz mùa giải 2026-2027: 8 trận, 2 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 490. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Girona | 8 | 490 | 2 | 1 | 6,8 |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Girona | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | La Liga | Girona | 9 | 178 | 0 | 0 | 6,5 |
| Copa del Rey | Girona | 2 | 100 | 0 | 1 | 6,7 | |
| 2024-2025 | La Liga | Girona | 23 | 1.357 | 4 | 0 | 6,5 |
| UEFA Champions League | Girona | 3 | 146 | 0 | 0 | 6,5 | |
| Copa del Rey |
| Girona |
| 1 |
| 54 |
| 0 |
| 0 |
| 6,6 |
| Men's Olympic Football Tournament | Sporting Braga | 1 | 89 | 1 | 0 | 8,1 |
| 2024 | Men's Olympic Football Tournament | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 350 | 0 | 1 | 6,7 |
|---|
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 30 | 1.902 | 6 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Champions League | Sporting Braga | 9 | 462 | 1 | 1 | 6,6 | |
| Portuguese League Cup | Sporting Braga | 4 | 226 | 1 | 0 | 6,9 | |
| Portuguese Cup | Sporting Braga | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,5 | |
| UEFA Europa League | Sporting Braga | 2 | 210 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | European U21 Football Championship | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 100 | 2 | 0 | 8,1 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 34 | 2.086 | 8 | 6 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sporting Braga | 6 | 423 | 1 | 0 | 6,4 | |
| Portuguese Cup | Sporting Braga | 5 | 317 | 2 | 0 | 6,3 | |
| Portuguese League Cup | Sporting Braga | 4 | 246 | 1 | 1 | 6,7 | |
| UEFA Europa Conference League | Sporting Braga | 2 | 86 | 0 | 0 | 6,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Sporting Braga | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,5 | |
| European U21 Football Championship | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 4 | 386 | 1 | 2 | 7,3 |
| 2022 | Vòng loại World Championship (UEFA) | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 28 | 1.377 | 2 | 3 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sporting Braga | 10 | 517 | 3 | 0 | 6,8 | |
| Portuguese Cup | Sporting Braga | 2 | 41 | 0 | 0 | – | |
| Portuguese League Cup | Sporting Braga | 2 | 104 | 0 | 0 | 6,6 | |
| European U21 Championship qualification | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 8 | 601 | 5 | 1 | 8,1 |
| 2021 | Portuguese Super Cup | Sporting Braga | 1 | 81 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 25 | 1.294 | 3 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portuguese Cup | Sporting Braga | 7 | 457 | 7 | 2 | – | |
| UEFA Europa League | Sporting Braga | 4 | 188 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Portuguese League Cup | Sporting Braga | 3 | 124 | 1 | 0 | – | |
| European U21 Football Championship | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 3 | 157 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Sporting Braga | 6 | 109 | 1 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Europa League | Sporting Braga | 2 | 96 | 1 | 0 | 7,1 | |
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 5 | 181 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Barcelona | 2 | 60 | 0 | 0 | 6,6 | |
| European U21 Championship qualification | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 2 | 66 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | European U19 Football Championship | Barcelona | 3 | 290 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Barcelona | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,6 | |
| European U19 Football Championship | Tây Ban NhaĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2018 | International Champions Cup | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | International Champions Cup | Barcelona | 1 | 45 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Barcelona Atlètic | 25 | 1.312 | 3 | 0 | 6,6 |