Quảng cáo
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cập nhật:
Abigail Harrison đang thi đấu cho Glasgow City(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 28. Abigail Harrison mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abigail Harrison ra sân là Glasgow City (W) vs Motherwell (W), với 68 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 18 tháng 10, 2026.
Glasgow City (W): 5 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Glasgow City (W) ở mùa giải 2026/2027, Abigail Harrison thi đấu 126 phút và đá chính 1 trận.
Glasgow City (W): 32 trận, 10 bàn, 7 kiến tạo
Celtic (W): 13 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Bristol City (W): 58 trận, 10 bàn, 9 kiến tạo
Trang liên quan: Glasgow City(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abigail Harrison năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 12, 1997.
Vị trí: Tiền đạo.
Quốc tịch: Scotland.
Abigail Harrison mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abigail Harrison mùa giải 2026-2027: 5 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 126. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nữ Scotland | Glasgow City (W) | 5 | 126 | 1 | 2 | 6,8 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nữ Scotland | Glasgow City (W) | 21 | 1.090 | 8 | 5 | 7,0 |
| EL W | Glasgow City (W) | 4 | 247 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Cúp Quốc gia Nữ Scotland | Glasgow City (W) | 1 | 29 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Champions League Nữ | Glasgow City (W) | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nữ Scotland | Celtic (W) | 13 | 393 | 3 | 1 | 6,9 |
| Bristol City (W) |
| 9 |
| 327 |
| 1 |
| 1 |
| 6,3 |
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Bristol City (W) | 3 | 197 | 1 | 1 | – |
| 2023-2024 | Super League Nữ (Anh) | Bristol City (W) | 15 | 708 | 1 | 2 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | Bristol City (W) | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 2 | 43 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2023 | Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 113 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2022-2023 | Cúp Liên đoàn nữ Anh | Bristol City (W) | 3 | 184 | 3 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp FA nữ Anh | Bristol City (W) | 2 | 107 | 0 | 1 | – | |
| Women's Championship (Anh) | Bristol City (W) | 1 | 60 | 0 | 1 | 7,5 | |
| Giao hữu quốc tế | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 27 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022 | Cúp Pinatar | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 179 | 1 | 0 | 6,2 |
|---|
| 2021-2022 | Cúp Liên đoàn nữ Anh | Bristol City (W) | 3 | 216 | 2 | 1 | 8,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 7 | 312 | 2 | 0 | 6,4 |
| 2020-2021 | Super League Nữ (Anh) | Bristol City (W) | 20 | 865 | 2 | 2 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Liên đoàn nữ Anh | Bristol City (W) | 1 | 45 | 0 | 0 | – |