Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cập nhật:
Felipe Abner đang thi đấu cho USL Dunkerque. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Brazil, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 400 N €. Felipe Abner mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Felipe Abner ra sân là Nantes vs USL Dunkerque, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
USL Dunkerque: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của USL Dunkerque ở mùa giải 2026/2027, Felipe Abner thi đấu 164 phút và đá chính 1 trận.
USL Dunkerque: 47 trận, 0 bàn, 3 kiến tạo
RWDM Brussels: 29 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Farense: 74 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Ah so Santa SP: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Athletico Paranaense - PR: 3 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Goiás: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: USL Dunkerque, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Felipe Abner năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 5, 1996.
Vị trí: Hậu vệ.
Felipe Abner đang thi đấu cho USL Dunkerque.
Chiều cao của Felipe Abner: 180 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Brazil.
Giá trị chuyển nhượng: 400 N €.
Felipe Abner mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Felipe Abner mùa giải 2026-2027: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 164. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 2 (Pháp) | USL Dunkerque | 2 | 164 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2025-2026 | Ligue 2 (Pháp) | USL Dunkerque | 12 | 786 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2024-2025 | Ligue 2 (Pháp) | USL Dunkerque | 32 | 2.537 | 0 | 2 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Pháp | USL Dunkerque | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,4 | |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RWDM Brussels | 28 | 2.016 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | RWDM Brussels | 1 | 83 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Farense | 30 | 2.390 | 1 | 1 | 6,7 |
|---|
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Farense | 3 | 269 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Liga Portugal 2 (Bồ Đào Nha) | Farense | 27 | 2.218 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|
| 2020-2021 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Farense | 14 | 1.230 | 0 | 1 | 6,5 |
|---|
| 2020 | Campeonato Paulista A1 (Brazil) | Ah so Santa SP | 9 | 795 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2019 | Serie A (Brazil) | Athletico Paranaense - PR | 3 | 127 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Serie A (Brazil) | Goiás | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 6 | 441 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2018 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 8 | 619 | 0 | 2 | 6,8 |
|---|
| 2017-2018 | Serie B (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 5 | 326 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Estoril | 10 | 469 | 0 | 1 | 6,0 |
| 2013-2014 | Serie A (Brazil) | Coritiba SAF - PR | 1 | 26 | 0 | 0 | – |
|---|