Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 300 N € (8 thg 12, 2024)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Sudan, Tuổi: 30, Chiều cao: 180 cm, Giá trị thị trường: 200 N €. Abo Eisa mùa giải 2025-2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abo Eisa ra sân là Chonburi vs Nakhon Ratchasima Mazda, với 60 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 5, 2026.
Chonburi: 18 trận, 1 bàn, 2 kiến tạo
Nongbua Pitchaya: 21 trận, 6 bàn, 3 kiến tạo
Grimsby Town: 37 trận, 9 bàn, 4 kiến tạo
Bradford City: 22 trận, 2 bàn, 0 kiến tạo
Scunthorpe United: 76 trận, 18 bàn, 6 kiến tạo
Oxford United: 4 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abo Eisa năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 5 tháng 1, 1996.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Abo Eisa: 180 cm.
| Ngày |
|---|
| Đội |
|---|
| Tuổi |
|---|
| Giá trị |
|---|
| Free Player | 30 tuổi | 200 N € | |
| Chonburi | 30 tuổi | 250 N € | |
| Chonburi | 29 tuổi | 250 N € | |
| Nongbua Pitchaya | 28 tuổi | 300 N € | |
| Nongbua Pitchaya | 28 tuổi | 150 N € | |
| Grimsby Town | 28 tuổi | 150 N € | |
| Grimsby Town | 27 tuổi | 150 N € | |
| Bradford City | 27 tuổi | 100 N € | |
| Bradford City | 27 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Abo Eisa mùa giải 2025-2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Quốc tịch: Sudan.
Abo Eisa mùa giải 2025-2026: 19 trận, 1 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 917.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | World Championship qualification (CAF) | SudanĐội tuyển quốc gia | 6 | 349 | 0 | 0 | 6,4 |
| 2025-2026 | Thai League 1 (Thái Lan) | Chonburi | 18 | 849 | 1 | 2 | 6,7 |
| Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | SudanĐội tuyển quốc gia | 1 | 68 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025 | Cúp các quốc gia châu Phi (CAF) | SudanĐội tuyển quốc gia | 6 | 449 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2024-2025 | Thai League 1 (Thái Lan) | Nongbua Pitchaya | 21 | 982 | 6 | 3 | 6,8 |
| 2023-2024 | League Two (Anh) |
| Grimsby Town |
| 32 |
| 2.268 |
| 9 |
| 4 |
| 6,8 |
| FA Cup | Grimsby Town | 2 | 76 | 0 | 0 | 6,5 |
| English Football League Trophy | Grimsby Town | 2 | 107 | 0 | 0 | 6,3 |
| English Football League Cup | Grimsby Town | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2022-2023 | League Two (Anh) | Bradford City | 14 | 829 | 2 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Bradford City | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,0 | |
| English Football League Trophy | Bradford City | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2021-2022 | League Two (Anh) | Bradford City | 4 | 93 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| FA Cup | Bradford City | 1 | 30 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Bradford City | 1 | 56 | 0 | 0 | 5,7 |
| 2020-2021 | League Two (Anh) | Scunthorpe United | 39 | 2.794 | 9 | 3 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Scunthorpe United | 1 | 90 | 0 | 0 | – | |
| English Football League Cup | Scunthorpe United | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,8 |
| 2019-2020 | League Two (Anh) | Scunthorpe United | 28 | 2.117 | 5 | 3 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| English Football League Trophy | Scunthorpe United | 6 | 436 | 4 | 0 | 7,4 | |
| FA Cup | Scunthorpe United | 1 | 14 | 0 | 0 | 5,8 | |
| League One (Anh) | Oxford United | 1 | 1 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | League Two (Anh) | Colchester United | 6 | 218 | 2 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| League One (Anh) | Oxford United | 2 | 3 | 0 | 0 | 6,1 | |
| FA Cup | Oxford United | 1 | 3 | 0 | 0 | 6,0 | |
| League One (Anh) | Shrewsbury Town | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,3 |