Quảng cáo
Abou Ba đang thi đấu cho Orléans. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Pháp, Tuổi: 28, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 100 N €. 2026-2027: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Orléans vs Cannes (27 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Orléans: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Orléans ở mùa giải 2026/2027, Abou Ba thi đấu 190 phút và đá chính 2 trận.
Orléans: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Villefranche: 17 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
RFC Seraing: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Alessandria: 27 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Cosenza 1914: 18 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Aris Thessaloniki: 20 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Orléans, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abou Ba năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 29 tháng 7, 1998.
Vị trí: Tiền vệ.
Abou Ba đang thi đấu cho Orléans.
Chiều cao của Abou Ba: 183 cm.
Quốc tịch: Pháp.
Giá trị chuyển nhượng: 100 N €.
Abou Ba mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abou Ba mùa giải 2026-2027: 6 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 190. Điểm đánh giá trung bình: 6,2.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Ligue 3 (Pháp) | Orléans | 6 | 190 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2024-2025 | Ligue 3 (Pháp) | Villefranche | 15 | 860 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Ligue 3 (Pháp) | Villefranche | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | RFC Seraing | 9 | 666 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2021-2022 | Serie B (Ý) | Alessandria | 26 | 1.727 | 1 | 1 | 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Alessandria | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| 2020-2021 |
|---|
| Serie B (Ý) |
| Cosenza 1914 |
| 17 |
| 566 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Cúp Quốc gia Ý | Cosenza 1914 | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Aris Thessaloniki | 18 | 891 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp quốc gia Hy Lạp | Aris Thessaloniki | 2 | 50 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Ligue 2 (Pháp) | Nancy | 17 | 1.166 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|
| 2017-2018 | Ligue 2 (Pháp) | Nancy | 25 | 1.966 | 0 | 1 | 6,4 |
|---|