Quảng cáo
Abou Ouattara đang thi đấu cho Dziugas Telsiai. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Burkina Faso, Tuổi: 26, Chiều cao: 176 cm. 2024-2025: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Zira vs Sheriff Tiraspol (18 tháng 7, 2024).
Cập nhật:
Dziugas Telsiai: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Dziugas Telsiai ở mùa giải 2026, Abou Ouattara thi đấu 38 phút và đá chính 0 trận.
Sheriff Tiraspol: 21 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Valenciennes: 17 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Amiens: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Vitoria Guimaraes: 11 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
LOSC Lille: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Dziugas Telsiai, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Abou Ouattara năm nay 26 tuổi. Ngày sinh: 26 tháng 12, 1999.
Vị trí: Tiền đạo.
Abou Ouattara đang thi đấu cho Dziugas Telsiai.
Chiều cao của Abou Ouattara: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Burkina Faso.
Abou Ouattara mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abou Ouattara mùa giải 2024-2025: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 21. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | Europa League | Sheriff Tiraspol | 2 | 21 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2023-2024 | Europa League | Sheriff Tiraspol | 1 | 3 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super Liga (Moldova) | Sheriff Tiraspol | 6 | 210 | 0 | 0 | – |
| Champions League | Sheriff Tiraspol | 6 | 278 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Europa League | Sheriff Tiraspol | 5 | 339 | 0 | 0 | 6,2 | |
| 2021-2022 | Super Liga (Moldova) | Sheriff Tiraspol | 1 | 62 | 0 | 0 | – |
| Ligue 2 (Pháp) |
| Valenciennes |
| 15 |
| 710 |
| 0 |
| 1 |
| 6,2 |
| Giao hữu quốc tế | Valenciennes | 1 | 11 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Ligue 2 (Pháp) | Valenciennes | 1 | 24 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 2 (Pháp) | Amiens | 11 | 383 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Amiens | 1 | 6 | 0 | 0 | – | |
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 1 | 2 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Vitoria Guimaraes | 10 | 272 | 1 | 0 | 6,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ligue 1 | LOSC Lille | 1 | 8 | 0 | 0 | – |