
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4 Tr € (23 thg 9, 2024)
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Getafe | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
Cập nhật:
Abu Kamara đang thi đấu cho Portsmouth. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Anh, Tuổi: 23, Chiều cao: 183 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. Abu Kamara mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Abu Kamara ra sân là Norwich City vs Portsmouth, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 17 tháng 10, 2026.
Portsmouth: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Portsmouth ở mùa giải 2026/2027, Abu Kamara thi đấu 849 phút và đá chính 10 trận.
Portsmouth: 62 trận, 10 bàn, 12 kiến tạo
Getafe: 13 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hull City: 40 trận, 5 bàn, 3 kiến tạo
Norwich City: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo
Norwich City U21: 16 trận, 13 bàn, 2 kiến tạo
Norwich City U23: 29 trận, 16 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Portsmouth, Tỷ số bóng đá trực tuyến
| Getafe |
| 22 tuổi |
| 3 Tr € |
| Getafe | 22 tuổi | 3 Tr € |
| Hull City | 21 tuổi | 4 Tr € |
| Hull City | 21 tuổi | 4 Tr € |
| Hull City | 21 tuổi | 4 Tr € |
| Portsmouth | 20 tuổi | 600 N € |
Abu Kamara đang thi đấu cho Portsmouth.
Chiều cao của Abu Kamara: 183 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Anh.
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Abu Kamara mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Abu Kamara năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 21 tháng 7, 2003.
Vị trí: Tiền đạo.
Abu Kamara mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 849. Điểm đánh giá trung bình: 6,4.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Championship (Anh) | Portsmouth | 10 | 849 | 0 | 1 | 6,4 |
| 2025-2026 | La Liga | Getafe | 12 | 248 | 0 | 0 | 6,4 |
| Cúp Nhà vua | Getafe | 1 | 72 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Championship (Anh) | Hull City | 2 | 103 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Hull City | 1 | 14 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Championship (Anh) | Hull City | 36 | 2.260 | 5 | 3 | 6,6 |
| Cúp FA |
| 1 |
| 120 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| Championship (Anh) | Norwich City | 2 | 15 | 0 | 0 | 6,5 |
| Cúp Liên đoàn Anh | Norwich City | 1 | 90 | 1 | 1 | 7,8 |
| 2023-2024 | League One (Anh) | Portsmouth | 46 | 3.253 | 8 | 10 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Portsmouth | 3 | 265 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Cúp Liên đoàn Anh | Portsmouth | 2 | 114 | 0 | 1 | 6,8 | |
| Cúp FA | Portsmouth | 1 | 30 | 0 | 0 | 5,6 |
| 2022-2023 | Championship (Anh) | Norwich City | 3 | 36 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Premier League 2 - Division 1 (Anh) | Norwich City U21 | 15 | 1.251 | 13 | 2 | 7,2 |
| 2021-2022 | Premier League U23 (Anh) | Norwich City U23 | 22 | 1.935 | 13 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Premier League U23 (Anh) | Norwich City U23 | 7 | 243 | 3 | 2 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| EFL Trophy | Norwich City U21 | 1 | 9 | 0 | 0 | – |