Quảng cáo
Achraf Hakimi đang thi đấu cho PSG. Vị trí: Hậu vệ, Quốc tịch: Ma-rốc, Tuổi: 27, Chiều cao: 181 cm, Giá trị thị trường: 80 Tr €. 2026-2027: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Paris Saint Germain vs Lyon (27 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 80 Tr € (2 thg 6, 2025)
Paris Saint-Germain: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Paris Saint-Germain ở mùa giải 2026/2027, Achraf Hakimi thi đấu 498 phút và đá chính 6 trận.
Paris Saint-Germain: 233 trận, 29 bàn, 43 kiến tạo
Inter Milan: 47 trận, 7 bàn, 11 kiến tạo
Borussia Dortmund: 77 trận, 13 bàn, 18 kiến tạo
Real Madrid: 14 trận, 2 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: PSG, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Achraf Hakimi năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 4 tháng 11, 1998.
Vị trí: Hậu vệ.
Achraf Hakimi đang thi đấu cho PSG.
Chiều cao của Achraf Hakimi: 181 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Ma-rốc.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| PSG | 27 tuổi | 80 Tr € | |
| PSG | 27 tuổi | 80 Tr € | |
| PSG | 26 tuổi | 80 Tr € | |
| PSG | 26 tuổi | 65 Tr € | |
| PSG | 26 tuổi | 60 Tr € | |
| PSG | 25 tuổi | 60 Tr € | |
| PSG | 25 tuổi | 65 Tr € | |
| PSG | 24 tuổi | 65 Tr € | |
| PSG | 24 tuổi | 70 Tr € | |
| PSG | 23 tuổi | 65 Tr € | |
| PSG | 23 tuổi | 65 Tr € | |
| PSG | 23 tuổi | 70 Tr € | |
| PSG | 22 tuổi | 70 Tr € | |
| Inter | 22 tuổi | 60 Tr € | |
| Inter | 22 tuổi | 50 Tr € | |
| Inter | 21 tuổi | 50 Tr € | |
| Dortmund | 21 tuổi | 54 Tr € | |
| Dortmund | 21 tuổi | 60 Tr € | |
| Dortmund | 21 tuổi | 45 Tr € | |
| Dortmund | 20 tuổi | 30 Tr € | |
| Dortmund | 20 tuổi | 30 Tr € | |
| Dortmund | 20 tuổi | 25 Tr € | |
| Dortmund | 19 tuổi | 11 Tr € | |
| Dortmund | 19 tuổi | 7,5 Tr € | |
| Real Madrid | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Madrid | 19 tuổi | 5 Tr € | |
| Real Madrid Castilla | 18 tuổi | 300 N € | |
| Real Madrid Castilla | 18 tuổi | 300 N € | |
| Real Madrid Castilla | 18 tuổi | 250 N € | |
| Real Madrid Castilla | 17 tuổi | 250 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 80 Tr €.
Achraf Hakimi mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Achraf Hakimi mùa giải 2026-2027: 10 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 742. Điểm đánh giá trung bình: 6,7.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2027 | Cúp các quốc gia châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 21 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2026-2027 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 7 | 498 | 0 | 0 | 6,7 |
| Champions League | Paris Saint-Germain | 3 | 244 | 0 | 1 | 6,9 | |
| 2026 | Siêu cúp Pháp | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 |
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Giải vô địch thế giới | MarocĐội tuyển quốc gia | 6 | 570 | 1 | 2 | 7,3 | |
| Vòng loại World Championship (CAF) |
| MarocĐội tuyển quốc gia |
| 6 |
| 540 |
| 0 |
| 3 |
| 7,6 |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 65 | 0 | 0 | 7,3 |
| 2025-2026 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 18 | 1.374 | 2 | 2 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Paris Saint-Germain | 13 | 1.154 | 1 | 6 | 7,1 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 2 | 156 | 0 | 3 | 7,8 |
| 2025 | Club World Championship | Paris Saint-Germain | 4 | 323 | 2 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp châu Âu (Super Cup) | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 10 | 896 | 1 | 2 | 7,5 |
| 2024-2025 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 25 | 2.067 | 4 | 6 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Paris Saint-Germain | 17 | 1.541 | 4 | 5 | 7,5 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 5 | 377 | 1 | 1 | 7,5 | |
| Club World Championship | Paris Saint-Germain | 3 | 270 | 0 | 2 | 7,5 | |
| Bóng đá nam Olympic | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,9 |
| 2024 | Siêu cúp Pháp | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bóng đá nam Olympic | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 1 | 0 | 7,4 |
| 2023-2024 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 25 | 1.931 | 4 | 5 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Paris Saint-Germain | 11 | 982 | 1 | 1 | 7,0 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 3 | 270 | 0 | 1 | 7,6 | |
| Bóng đá nam Olympic | Paris Saint-Germain | 2 | 180 | 0 | 1 | 7,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 2 | 111 | 0 | 0 | 6,9 | |
| Siêu cúp Pháp | Paris Saint-Germain | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 7,1 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,0 |
| 2023 | Cúp các quốc gia châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 6 | 540 | 1 | 2 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2022-2023 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 28 | 2.053 | 5 | 3 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Paris Saint-Germain | 8 | 580 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 4 | 203 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Cúp Quốc gia Pháp | Paris Saint-Germain | 2 | 121 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 233 | 0 | 0 | 7,4 | |
| Giải vô địch thế giới | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 85 | 0 | 1 | 7,1 |
| 2022 | Giải vô địch thế giới | MarocĐội tuyển quốc gia | 6 | 548 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vòng loại World Championship (CAF) | MarocĐội tuyển quốc gia | 2 | 180 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 45 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Ligue 1 | Paris Saint-Germain | 32 | 2.485 | 4 | 6 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Paris Saint-Germain | 8 | 718 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 3 | 136 | 0 | 1 | 7,0 | |
| Siêu cúp Pháp | Paris Saint-Germain | 2 | 168 | 0 | 0 | 7,5 | |
| Cúp các quốc gia châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,6 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 77 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2021 | Cúp các quốc gia châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 5 | 480 | 2 | 0 | 7,3 |
|---|
| 2020-2021 | Giao hữu CLB quốc tế | Paris Saint-Germain | 2 | 118 | 0 | 0 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Inter Milan | 37 | 2.672 | 7 | 8 | 6,9 | |
| Champions League | Inter Milan | 5 | 358 | 0 | 1 | 6,3 | |
| Cúp Quốc gia Ý | Inter Milan | 3 | 186 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Inter Milan | 2 | 111 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 252 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020 | Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 1 | 6,3 |
|---|
| 2019-2020 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 33 | 2.716 | 5 | 10 | 7,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Borussia Dortmund | 8 | 709 | 4 | 0 | 7,5 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 3 | 131 | 0 | 0 | 6,7 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019 | Siêu cúp Đức | Borussia Dortmund | 1 | 15 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp các quốc gia châu Phi | MarocĐội tuyển quốc gia | 4 | 390 | 0 | 0 | 7,0 |
| 2018-2019 | Bundesliga | Borussia Dortmund | 21 | 1.740 | 2 | 4 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League | Borussia Dortmund | 5 | 370 | 0 | 3 | 7,1 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Borussia Dortmund | 3 | 180 | 1 | 1 | 7,6 | |
| Cúp Quốc gia Đức | Borussia Dortmund | 2 | 240 | 1 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | MarocĐội tuyển quốc gia | 2 | 111 | 0 | 0 | – |
| 2018 | Giải vô địch thế giới | MarocĐội tuyển quốc gia | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | La Liga | Real Madrid | 9 | 757 | 2 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Real Madrid | 3 | 118 | 0 | 1 | 6,7 | |
| Champions League | Real Madrid | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,5 |