Quảng cáo
Ada Hegerberg đang thi đấu cho Lyonnes(w). Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Na Uy, Tuổi: 31, Chiều cao: 177 cm. 2026-2027: 10 trận, 8 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Montpellier (W) vs Lyonnes (W) (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Lyonnes (W): 7 trận, 8 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Lyonnes (W) ở mùa giải 2026/2027, Ada Hegerberg thi đấu 406 phút và đá chính 4 trận.
Lyonnes (W): 124 trận, 69 bàn, 17 kiến tạo
Trang liên quan: Lyonnes(w), Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ada Hegerberg năm nay 31 tuổi. Ngày sinh: 10 tháng 7, 1995.
Vị trí: Tiền đạo.
Ada Hegerberg đang thi đấu cho Lyonnes(w).
Chiều cao của Ada Hegerberg: 177 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Na Uy.
Ada Hegerberg mùa giải 2026-2027: 10 trận, 8 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Ada Hegerberg mùa giải 2026-2027: 10 trận, 8 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 521. Điểm đánh giá trung bình: 7,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Lyonnes (W) | 7 | 406 | 8 | 0 | 7,6 |
| Champions League Nữ | Lyonnes (W) | 3 | 115 | 0 | 2 | 6,8 | |
| 2026 | Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 5 | 418 | 3 | 1 | 7,5 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Lyonnes (W) | 17 | 788 | 6 | 4 | 7,1 |
| Champions League Nữ | Lyonnes (W) | 11 | 704 | 3 | 1 | 6,8 | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 4 | 324 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2025 | Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 165 | 2 | 0 | 7,4 |
|---|
| 2024-2025 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Lyonnes (W) | 15 | 418 | 5 | 1 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Lyonnes (W) | 7 | 263 | 2 | 0 | 6,8 | |
| Vòng loại Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 5 | 175 | 2 | 0 | 7,1 | |
| Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 89 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2023-2024 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Lyonnes (W) | 15 | 843 | 12 | 1 | 7,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Lyonnes (W) | 7 | 437 | 5 | 0 | 7,2 | |
| Cúp Quốc gia nữ Pháp | Lyonnes (W) | 3 | 125 | 0 | 0 | – | |
| Nations League Nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 193 | 4 | 1 | 8,4 |
| 2023 | World Championship nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 106 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2022-2023 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Lyonnes (W) | 5 | 170 | 4 | 1 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia nữ Pháp | Lyonnes (W) | 2 | 156 | 0 | 0 | 6,3 | |
| Champions League Nữ | Lyonnes (W) | 1 | 75 | 0 | 1 | 6,4 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Lyonnes (W) | 1 | 28 | 0 | 0 | 6,6 | |
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 77 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 1 | 67 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022 | Euro Nữ | Na UyĐội tuyển quốc gia | 3 | 255 | 0 | 1 | 6,8 |
|---|
| 2021-2022 | Giải VĐQG Nữ Pháp (Première Ligue) | Lyonnes (W) | 16 | 1.035 | 10 | 5 | 7,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Champions League Nữ | Lyonnes (W) | 10 | 625 | 5 | 1 | 7,5 | |
| Giao hữu quốc tế | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 139 | 1 | 0 | 7,0 | |
| Vòng loại World Championship nữ (châu Âu) | Na UyĐội tuyển quốc gia | 2 | 166 | 3 | 0 | 8,1 |
| 2019-2020 | Champions League Nữ | Lyonnes (W) | 4 | 310 | 9 | 0 | – |
|---|