Cập nhật:
Adam Brooks đang thi đấu cho Coleraine. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Scotland, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 150 N €. Adam Brooks mùa giải 2024-2025: 40 trận, 13 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Adam Brooks ra sân là Queen of South vs Montrose, với 81 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 12 tháng 4, 2025.
Coleraine: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Coleraine ở mùa giải 2026/2027, Adam Brooks thi đấu 564 phút và đá chính 6 trận.
Queen of South: 27 trận, 10 bàn, 3 kiến tạo
Inverness: 41 trận, 7 bàn, 3 kiến tạo
Celtic U21: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Celtic U19: 1 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Coleraine, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adam Brooks năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 2, 2004.
Vị trí: Tiền đạo.
Adam Brooks đang thi đấu cho Coleraine.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Scotland.
Giá trị chuyển nhượng: 150 N €.
Adam Brooks mùa giải 2024-2025: 40 trận, 13 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adam Brooks mùa giải 2024-2025: 40 trận, 13 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 2.859.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024-2025 | League One (Scotland) | Queen of South | 23 | 1.807 | 10 | 3 | 6,9 |
| Championship (Scotland) | Queen of South | 2 | 169 | 0 | 0 | – | |
| Scottish Cup | Queen of South | 2 | 179 | 0 | 0 | 6,4 | |
| League One (Scotland) | Inverness | 9 | 453 | 0 | 2 | 6,5 | |
| Scottish League Cup | Inverness | 3 | 161 | 1 | 0 | 7,5 | |
| Scottish Challenge Cup | Inverness | 1 | 90 | 2 | 0 | 9,1 | |
| 2023-2024 | Championship (Scotland) |
| Inverness |
| 21 |
| 295 |
| 1 |
| 0 |
| 6,5 |
| Scottish League Cup | Inverness | 4 | 203 | 0 | 1 | 6,6 |
| Scottish Cup | Inverness | 2 | 104 | 2 | 0 | 7,3 |
| Scottish Challenge Cup | Inverness | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2022-2023 | Premier League International Cup | Celtic U21 | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Youth League | Celtic U19 | 1 | 90 | 1 | 0 | 7,6 | |
| Youth League | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 5 | 442 | 1 | 0 | 6,5 | |
| Scottish Challenge Cup | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 1 | 62 | 1 | 0 | 7,8 |
| 2021-2022 | European U19 Football Championship | ScotlandĐội tuyển quốc gia | 3 | 161 | 0 | 0 | – |
|---|