Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (1 thg 10, 2026)
Cập nhật:
Adam Danko đang thi đấu cho Kolding. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Slovakia, Tuổi: 23, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 350 N €. Adam Danko mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Adam Danko ra sân là Hobro vs Kolding, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 10 tháng 10, 2026.
Kolding: 10 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Kolding ở mùa giải 2026/2027, Adam Danko thi đấu 900 phút và đá chính 10 trận.
Trang liên quan: Kolding, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adam Danko năm nay 23 tuổi. Ngày sinh: 27 tháng 6, 2003.
Vị trí: Thủ môn.
Adam Danko đang thi đấu cho Kolding.
Chiều cao của Adam Danko: 186 cm.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Kolding | 23 tuổi | 350 N € | |
| Kolding | 22 tuổi | 250 N € | |
| Kolding | 22 tuổi | 250 N € | |
| Sport Podbrezova | 21 tuổi | 275 N € | |
| Sport Podbrezova | 21 tuổi | 250 N € | |
| Sport Podbrezova | 21 tuổi | 225 N € | |
| Sport Podbrezova | 20 tuổi | 225 N € | |
| Sport Podbrezova | 20 tuổi | 75 N € | |
| Pohronie | 19 tuổi | 75 N € | |
| Sport Podbrezova | 19 tuổi | 10 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Slovakia.
Giá trị chuyển nhượng: 350 N €.
Adam Danko mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adam Danko mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 990. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Kolding | 10 | 900 | 0 | 0 | 6,6 |
| Danish Cup | Kolding | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | Giải hạng Nhất Đan Mạch (1. Division) | Kolding | 15 | 1.350 | 0 | 0 | 6,6 |
| Danish Cup | Kolding | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2024-2025 | Super liga (Slovakia) | Sport Podbrezova | 32 | 2.909 | 0 | 0 | 6,6 |
| 2023-2024 | Super liga (Slovakia) | Sport Podbrezova | 6 | 540 | 0 | 0 |
| 6,4 |
| 2023 | U20 World Championship | SlovakiaĐội tuyển quốc gia | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|