Quảng cáo
Ádám Varga đang thi đấu cho Ferencvarosi TC. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Hungary, Tuổi: 27, Chiều cao: 191 cm, Giá trị thị trường: 450 N €. 2026-2027: 3 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Nyiregyhaza vs Ferencvarosi TC (21 tháng 9, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 450 N € (7 thg 12, 2025)
Ferencvarosi TC: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Ferencvarosi TC ở mùa giải 2026/2027, Ádám Varga thi đấu 180 phút và đá chính 2 trận.
Trang liên quan: Ferencvarosi TC, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Ádám Varga năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 2, 1999.
Vị trí: Thủ môn.
Ádám Varga đang thi đấu cho Ferencvarosi TC.
Chiều cao của Ádám Varga: 191 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Hungary.
Giá trị chuyển nhượng: 450 N €.
Ádám Varga mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Ferencvarosi TC | 27 tuổi | 450 N € | |
| DVSC | 26 tuổi | 450 N € | |
| DVSC | 26 tuổi | 350 N € | |
| Ferencvarosi TC | 26 tuổi | 300 N € | |
| Ferencvarosi TC | 25 tuổi | 300 N € | |
| Ferencvarosi TC | 25 tuổi | 350 N € | |
| Ferencvarosi TC | 24 tuổi | 250 N € | |
| Kecskemeti TE | 24 tuổi | 250 N € | |
| Kecskemeti TE | 24 tuổi | 250 N € | |
| Soroksar | 23 tuổi | 150 N € | |
| Soroksar | 22 tuổi | 150 N € | |
| Soroksar | 22 tuổi | 150 N € | |
| Soroksar | 21 tuổi | 150 N € | |
| Soroksar | 21 tuổi | 125 N € | |
| Ferencvarosi TC | 20 tuổi | 75 N € | |
| Ferencvarosi TC | 19 tuổi | 75 N € | |
| Ferencvarosi TC | 19 tuổi | 75 N € | |
| Ferencvarosi TC | 18 tuổi | 75 N € | |
| Ferencvarosi TC | 18 tuổi | 50 N € | |
| Ferencvarosi TC | 17 tuổi | 50 N € | |
| Ferencvarosi TC | 17 tuổi | 50 N € |
Ádám Varga mùa giải 2026-2027: 3 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 270. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 2 | 180 | 0 | 0 | 6,4 |
| Europa League | Ferencvarosi TC | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2025-2026 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| NB I (Hungary) | Debreceni VSC | 17 | 1.530 | 0 | 0 | 7,2 | |
| 2024-2025 | NB I (Hungary) | Debreceni VSC | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,9 |
| NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Europa League |
| Ferencvarosi TC |
| 2 |
| 147 |
| 0 |
| 0 |
| 6,1 |
| 2023-2024 | NB I (Hungary) | Ferencvarosi TC | 4 | 360 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | Ferencvarosi TC | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |