Quảng cáo

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 200 N € (22 thg 6, 2026)
Cập nhật:
Adrià Capdevila đang thi đấu cho Celta Vigo B. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 22, Giá trị thị trường: 200 N €. Adrià Capdevila mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Adrià Capdevila ra sân là Celta Vigo B vs Tenerife, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 20 tháng 10, 2026.
Celta Vigo B: 10 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Celta Vigo B ở mùa giải 2026/2027, Adrià Capdevila thi đấu 820 phút và đá chính 10 trận.
Celta Vigo B: 12 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
Utebo: 2 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Logrones: 6 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Celta Vigo B, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adrià Capdevila năm nay 22 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 1, 2004.
Vị trí: Tiền vệ.
Adrià Capdevila đang thi đấu cho Celta Vigo B.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Celta Vigo B | 22 tuổi | 200 N € | |
| Celta Vigo B | 22 tuổi | 150 N € | |
| Celta Vigo B | 21 tuổi | 100 N € | |
| Getafe B | 21 tuổi | 100 N € | |
| Utebo | 20 tuổi | 50 N € | |
| Utebo | 20 tuổi | 50 N € | |
| Logrones | 20 tuổi | 25 N € | |
| Logrones | 19 tuổi | 25 N € | |
| Logrones | 19 tuổi | 25 N € |
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 200 N €.
Adrià Capdevila mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adrià Capdevila mùa giải 2026-2027: 10 trận, 1 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 820. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Celta Vigo B | 10 | 820 | 1 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Primera División RFEF (Tây Ban Nha) | Celta Vigo B | 2 | 14 | 0 | 0 | – |
| 2024-2025 | Cúp Nhà vua | Utebo | 1 | 23 | 0 | 0 | 5,8 |
| Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Utebo | 1 | 65 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2023-2024 | Segunda División RFEF (Tây Ban Nha) | Logrones | 5 | 201 | 0 | 0 | – |
| Cúp Nhà vua | Logrones | 1 | 79 | 0 | 0 | 6,3 |