Quảng cáo
Adrian Beck đang thi đấu cho Osnabrück. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Đức, Tuổi: 29, Chiều cao: 186 cm, Giá trị thị trường: 1,2 Tr €. 2026-2027: 11 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Wolfsburg vs Osnabrück (31 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Osnabrück: 10 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Osnabrück ở mùa giải 2026/2027, Adrian Beck thi đấu 851 phút và đá chính 10 trận.
Osnabrück: 9 trận, 0 bàn, 2 kiến tạo
Heidenheim 1846: 114 trận, 13 bàn, 7 kiến tạo
SSV Ulm 1846: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Royale Union Saint-Gilloise: 5 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Hamilton Academical: 5 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Trang liên quan: Osnabrück, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adrian Beck năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 9 tháng 6, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
Adrian Beck đang thi đấu cho Osnabrück.
Chiều cao của Adrian Beck: 186 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Đức.
Giá trị chuyển nhượng: 1,2 Tr €.
Adrian Beck mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adrian Beck mùa giải 2026-2027: 11 trận, 0 bàn thắng và 2 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 941.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | 2. Bundesliga (Đức) | Osnabrück | 8 | 718 | 0 | 2 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Đức | Osnabrück | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,5 | |
| 2025-2026 | Bundesliga | Heidenheim 1846 | 24 | 860 | 1 | 1 | 6,2 |
| 2024-2025 | Bundesliga | Heidenheim 1846 | 32 | 1.594 | 4 | 1 | 6,6 |
| Europa Conference League | Heidenheim 1846 | 9 | 524 | 1 | 1 | 6,8 | |
| 2. Bundesliga (Đức) |
| Heidenheim 1846 |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 5,9 |
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,3 |
| 2023-2024 | Bundesliga | Heidenheim 1846 | 23 | 971 | 1 | 1 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 2 | 97 | 2 | 0 | 7,5 |
| 2022-2023 | 2. Bundesliga (Đức) | Heidenheim 1846 | 18 | 1.195 | 3 | 2 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | Heidenheim 1846 | 2 | 75 | 1 | 0 | 6,8 |
| 2021-2022 | Regionalliga (Đức) | SSV Ulm 1846 | 11 | 765 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | SSV Ulm 1846 | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,4 |
| 2020-2021 | Regionalliga (Đức) | SSV Ulm 1846 | 8 | 323 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Đức | SSV Ulm 1846 | 2 | 112 | 0 | 0 | 6,2 |
| 2019-2020 | Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Royale Union Saint-Gilloise | 1 | 20 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Scotland (Premiership) | Hamilton Academical | 5 | 169 | 0 | 1 | – |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bỉ (Pro League) | Royale Union Saint-Gilloise | 2 | 28 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Challenger Pro League (Bỉ) | Royale Union Saint-Gilloise | 2 | 26 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Đức | SSV Ulm 1846 | 1 | 90 | 0 | 0 | 5,6 |