Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Cao nhất: 350 N € (21 thg 12, 2025)
Cập nhật:
Adrian Cela đang thi đấu cho Tecnico Universitario. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ecuador, Tuổi: 29, Chiều cao: 178 cm, Giá trị thị trường: 250 N €. Adrian Cela mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Adrian Cela ra sân là Manta vs Tecnico Universitario, với 59 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 11 tháng 10, 2026.
Tecnico Universitario: 10 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Tecnico Universitario ở mùa giải 2026, Adrian Cela thi đấu 531 phút và đá chính 8 trận.
Tecnico Universitario: 8 trận, 0 bàn, 1 kiến tạo
Mushuc Runa: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
El Nacional: 61 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Trang liên quan: Tecnico Universitario, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adrian Cela năm nay 29 tuổi. Ngày sinh: 11 tháng 4, 1997.
Vị trí: Tiền vệ.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Mushuc Runa | 29 tuổi | 250 N € | |
| El Nacional | 28 tuổi | 350 N € | |
| El Nacional | 28 tuổi | 300 N € | |
| El Nacional | 27 tuổi | 125 N € | |
| El Nacional | 27 tuổi | 50 N € | |
| El Nacional | 23 tuổi | 150 N € | |
| El Nacional | 23 tuổi | 100 N € | |
| El Nacional | 22 tuổi | 200 N € | |
| El Nacional | 22 tuổi | 150 N € | |
| El Nacional | 21 tuổi | 50 N € |
Adrian Cela đang thi đấu cho Tecnico Universitario.
Chiều cao của Adrian Cela: 178 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ecuador.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Adrian Cela mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adrian Cela mùa giải 2026: 9 trận, 0 bàn thắng và 1 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 511.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | Tecnico Universitario | 8 | 498 | 0 | 1 | 6,2 |
| LigaPro Serie A (Ecuador) | Mushuc Runa | 1 | 13 | 0 | 0 | 6,0 | |
| 2025-2026 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 1 | 20 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2025 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 32 | 2.390 | 2 | 4 | 6,4 |
| ES Cup | El Nacional | 1 | 12 | 0 | 0 | – | |
| 2024-2025 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 1 | 63 | 1 | 0 | 7,3 |
| 2024 |
|---|
| LigaPro Serie A (Ecuador) |
| El Nacional |
| 14 |
| 593 |
| 0 |
| 1 |
| 6,4 |
| 2020-2021 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 3 | 115 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2020 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 4 | 170 | 0 | 0 | 6,1 |
|---|
| 2019-2020 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 2 | 30 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2019 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 2 | 72 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2018-2019 | LigaPro Serie A (Ecuador) | El Nacional | 1 | 63 | 0 | 0 | – |
|---|