Quảng cáo
Adrián Embarba đang thi đấu cho Almeria. Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 34, Chiều cao: 173 cm, Giá trị thị trường: 500 N €. 2026-2027: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Castellonense vs Almeria (28 tháng 10, 2026).
Cập nhật:

Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Không có dữ liệu
Cao nhất: 8 Tr € (22 thg 7, 2020)
Almeria: 8 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Almeria ở mùa giải 2026/2027, Adrián Embarba thi đấu 439 phút và đá chính 5 trận.
Almeria: 122 trận, 27 bàn, 15 kiến tạo
Rayo Vallecano: 224 trận, 29 bàn, 42 kiến tạo
Espanyol de Barcelona: 93 trận, 11 bàn, 20 kiến tạo
Trang liên quan: Almeria, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adrián Embarba năm nay 34 tuổi. Ngày sinh: 7 tháng 5, 1992.
Vị trí: Tiền đạo.
Adrián Embarba đang thi đấu cho Almeria.
Chiều cao của Adrián Embarba: 173 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 500 N €.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Almeria | 34 tuổi | 500 N € | |
| Almeria | 33 tuổi | 700 N € | |
| Almeria | 33 tuổi | 1 Tr € | |
| Vallecano | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Vallecano | 32 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Almeria | 32 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Almeria | 31 tuổi | 2 Tr € | |
| Almeria | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Almeria | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Almeria | 30 tuổi | 3 Tr € | |
| Espanyol | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Espanyol | 29 tuổi | 5 Tr € | |
| Espanyol | 29 tuổi | 6 Tr € | |
| Espanyol | 29 tuổi | 7 Tr € | |
| Espanyol | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Espanyol | 28 tuổi | 7 Tr € | |
| Espanyol | 28 tuổi | 8 Tr € | |
| Espanyol | 27 tuổi | 5,5 Tr € | |
| Espanyol | 27 tuổi | 7 Tr € | |
| Vallecano | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Vallecano | 27 tuổi | 4 Tr € | |
| Vallecano | 26 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Vallecano | 26 tuổi | 3 Tr € | |
| Vallecano | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vallecano | 25 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Vallecano | 25 tuổi | 2 Tr € | |
| Vallecano | 25 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vallecano | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vallecano | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Vallecano | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Vallecano | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| Vallecano | 22 tuổi | 300 N € | |
| Vallecano | 22 tuổi | 300 N € | |
| Vallecano | 22 tuổi | 500 N € |
Adrián Embarba mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adrián Embarba mùa giải 2026-2027: 9 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 528. Điểm đánh giá trung bình: 6,6.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria | 8 | 439 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Nhà vua | Almeria | 1 | 89 | 0 | 0 | – | |
| 2026 | Giao hữu CLB quốc tế | Almeria | 1 | 78 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2025-2026 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Almeria | 44 | 3.127 | 16 | 11 | 7,1 |
| Cúp Nhà vua | Almeria | 2 | 54 | 1 | 0 | 7,2 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Almeria | 1 | 71 | 2 | 0 | 9,0 | |
| 2024-2025 |
| Rayo Vallecano |
| 35 |
| 1.607 |
| 1 |
| 1 |
| 6,5 |
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 4 | 181 | 1 | 0 | 7,0 |
| 2023-2024 | La Liga | Almeria | 35 | 2.395 | 3 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | Rayo Vallecano | 1 | 90 | 0 | 1 | 7,7 |
| 2022-2023 | La Liga | Almeria | 29 | 1.474 | 4 | 3 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Almeria | 1 | 10 | 0 | 0 | 6,4 | |
| La Liga | Espanyol de Barcelona | 1 | 34 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2021-2022 | La Liga | Espanyol de Barcelona | 32 | 1.995 | 0 | 2 | 6,4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Espanyol de Barcelona | 2 | 133 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2020-2021 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Espanyol de Barcelona | 38 | 2.998 | 9 | 14 | 7,0 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Nhà vua | Espanyol de Barcelona | 2 | 82 | 0 | 0 | 6,9 |
| 2019-2020 | La Liga | Espanyol de Barcelona | 18 | 1.381 | 2 | 4 | 6,3 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Segunda División (Tây Ban Nha) | Rayo Vallecano | 23 | 1.967 | 7 | 11 | 7,8 | |
| Cúp Nhà vua | Rayo Vallecano | 1 | 56 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | La Liga | Rayo Vallecano | 36 | 2.289 | 5 | 6 | 6,6 |
|---|
| 2017-2018 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Rayo Vallecano | 42 | 3.285 | 6 | 14 | 7,1 |
|---|
| 2016-2017 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Rayo Vallecano | 33 | 2.692 | 6 | 4 | 6,8 |
|---|
| 2015-2016 | La Liga | Rayo Vallecano | 28 | 1.832 | 2 | 5 | 6,4 |
|---|
| 2014-2015 | La Liga | Rayo Vallecano | 10 | 472 | 1 | 0 | 7,0 |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Rayo Vallecano | 11 | 335 | 0 | 0 | – |
|---|