Quảng cáo
Không có dữ liệu
Cao nhất: 15 Tr € (31 thg 7, 2012)
Cập nhật:
Vị trí: Tiền đạo, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 38, Chiều cao: 183 cm. Adrián López mùa giải 2021-2022: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Adrián López ra sân là Malaga vs Real Valladolid, với 27 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 9 tháng 4, 2022.
Malaga: 23 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Osasuna: 45 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
Porto: 34 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
Deportivo: 92 trận, 9 bàn, 6 kiến tạo
Villarreal: 31 trận, 6 bàn, 5 kiến tạo
Atlético Madrid: 63 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adrián López năm nay 38 tuổi. Ngày sinh: 8 tháng 1, 1988.
Vị trí: Tiền đạo.
Chiều cao của Adrián López: 183 cm.
Chân thuận: Phải.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Free Player | 35 tuổi | 200 N € | |
| Malaga | 34 tuổi | 400 N € | |
| Free Player | 33 tuổi | 700 N € | |
| Osasuna | 33 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 32 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Osasuna | 32 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Osasuna | 31 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Porto | 31 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Porto | 31 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Deportivo | 30 tuổi | 4 Tr € | |
| Deportivo | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Villarreal | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Villarreal | 29 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Porto | 28 tuổi | 4 Tr € | |
| Villarreal | 28 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 5 Tr € | |
| Porto | 27 tuổi | 6,5 Tr € | |
| Porto | 26 tuổi | 9 Tr € | |
| Atl. Madrid | 26 tuổi | 8 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 8 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 10 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 12 Tr € | |
| Atl. Madrid | 25 tuổi | 15 Tr € | |
| Atl. Madrid | 24 tuổi | 15 Tr € | |
| Atl. Madrid | 24 tuổi | 10 Tr € | |
| Atl. Madrid | 24 tuổi | 8 Tr € | |
| Atl. Madrid | 23 tuổi | 5 Tr € | |
| Deportivo | 23 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Deportivo | 22 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Deportivo | 22 tuổi | 2,4 Tr € | |
| Deportivo | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Deportivo | 21 tuổi | 2 Tr € | |
| Malaga | 21 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Malaga | 20 tuổi | 1 Tr € | |
| Deportivo | 20 tuổi | 800 N € | |
| Deportivo | 19 tuổi | 700 N € | |
| Deportivo | 19 tuổi | 100 N € | |
| Deportivo | 18 tuổi | 50 N € |
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Adrián López mùa giải 2021-2022: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adrián López mùa giải 2021-2022: 2 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 36. Điểm đánh giá trung bình: 6,3.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021-2022 | Segunda División (Tây Ban Nha) | Malaga | 2 | 36 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2020-2021 | La Liga | Osasuna | 17 | 474 | 1 | 1 | 6,5 |
| 2019-2020 | La Liga | Osasuna | 26 | 1.453 | 2 | 0 | 6,2 |
| Cúp Nhà vua | Osasuna | 2 | 30 | 0 | 0 | 6,3 | |
| 2018-2019 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 11 | 302 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Bồ Đào Nha | Porto | 5 | 368 | 0 | 2 | 6,6 | |
| Champions League |
| Porto |
| 4 |
| 119 |
| 1 |
| 0 |
| 6,8 |
| Cúp Liên đoàn Bồ Đào Nha | Porto | 2 | 91 | 0 | 0 | – |
| 2017-2018 | La Liga | Deportivo | 30 | 2.346 | 9 | 6 | 6,9 |
|---|
| 2016-2017 | La Liga | Villarreal | 15 | 674 | 2 | 1 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 5 | 150 | 0 | 0 | 6,3 |
| 2015-2016 | La Liga | Villarreal | 16 | 793 | 4 | 4 | 6,7 |
|---|
| 2014-2015 | Giải VĐQG Bồ Đào Nha (Primeira Liga) | Porto | 7 | 113 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|
| 2013-2014 | La Liga | Atlético Madrid | 17 | 489 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | La Liga | Atlético Madrid | 30 | 1.323 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | La Liga | Atlético Madrid | 16 | 704 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2010-2011 | La Liga | Deportivo | 24 | 1.595 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2009-2010 | La Liga | Deportivo | 21 | 925 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2008-2009 | La Liga | Malaga | 21 | 1.168 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2007-2008 | La Liga | Deportivo | 7 | 295 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2006-2007 | La Liga | Deportivo | 10 | 337 | 0 | 0 | – |
|---|