Không có dữ liệu
Cập nhật:
Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Ba Lan, Tuổi: 39, Chiều cao: 176 cm. Adrian Mierzejewski mùa giải 2023: 22 trận, 2 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Adrian Mierzejewski ra sân là Henan vs Changchun Yatai, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 29 tháng 10, 2023.
Henan: 51 trận, 8 bàn, 11 kiến tạo
Shanghai Shenhua: 19 trận, 5 bàn, 2 kiến tạo
Guangzhou City(2011-2023): 6 trận, 2 bàn, 4 kiến tạo
Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022): 39 trận, 10 bàn, 12 kiến tạo
Changchun Yatai: 19 trận, 3 bàn, 5 kiến tạo
Sydney: 31 trận, 12 bàn, 11 kiến tạo
Trang liên quan: Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adrian Mierzejewski năm nay 39 tuổi. Ngày sinh: 6 tháng 11, 1986.
Vị trí: Tiền vệ.
Chiều cao của Adrian Mierzejewski: 176 cm.
Chân thuận: Trái.
Quốc tịch: Ba Lan.
Adrian Mierzejewski mùa giải 2023: 22 trận, 2 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adrian Mierzejewski mùa giải 2023: 22 trận, 2 bàn thắng và 5 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 1.281. Điểm đánh giá trung bình: 6,8.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 22 | 1.281 | 2 | 5 | 6,8 |
| 2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 28 | 2.186 | 6 | 6 | 7,0 |
| 2021-2022 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Henan | 1 | 54 | 0 | 0 | 7,2 |
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua | 5 | 378 | 2 | 1 | 7,0 | |
| Chinese FA Cup | Shanghai Shenhua | 3 | 139 | 0 | 0 | – | |
| 2021 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Shanghai Shenhua |
| 9 |
| 533 |
| 2 |
| 1 |
| 6,6 |
| 2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Guangzhou City(2011-2023) | 4 | 357 | 1 | 3 | 7,5 |
|---|
| 2019-2020 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 10 | 845 | 0 | 3 | 6,8 |
|---|
| 2018-2019 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Chongqing Liangjiang Athletic(1994-2022) | 18 | 1.618 | 4 | 4 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 12 | 1.080 | 1 | 4 | 6,8 |
| 2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 4 | 352 | 2 | 1 | 7,1 |
|---|
| 2017-2018 | Giải bóng đá Ngoại hạng Trung Quốc | Changchun Yatai | 3 | 270 | 0 | 0 | 6,2 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| A-League (Úc) | Sydney | 25 | 1.929 | 11 | 9 | 7,6 | |
| AFC Champions League | Sydney | 6 | 538 | 1 | 2 | 7,4 |
| 2015-2016 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Nassr | 18 | 1.398 | 8 | 6 | 7,4 |
|---|
| 2013-2014 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 6 | 426 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2012-2013 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 6 | 317 | 0 | 0 | – |
|---|
| 2011-2012 | Super Lig (Thổ Nhĩ Kỳ) | Trabzonspor | 19 | 807 | 0 | 0 | – |
|---|