Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Cao nhất: 600 N € (8 thg 6, 2022)
Cập nhật:
Adrián Riera đang thi đấu cho Asteras Aktor. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Tây Ban Nha, Tuổi: 30, Chiều cao: 176 cm, Giá trị thị trường: 250 N €.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Adrián Riera ra sân là Asteras Aktor vs Iraklis, với 12 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 7 tháng 9, 2026.
Dữ liệu 2026/2027 hiện có của Adrián Riera hiển thị số lần ra sân, bàn thắng và kiến tạo theo từng đội. Các số liệu mô tả mùa giải được ghi nhận, không phải toàn bộ sự nghiệp.
Asteras Aktor: 1 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Asteras Aktor ở mùa giải 2026/2027, Adrián Riera thi đấu 12 phút và đá chính 0 trận.
Dữ liệu sự nghiệp hiện có của Adrián Riera cho thấy số lần ra sân ở câu lạc bộ và đóng góp tấn công. Liên kết câu lạc bộ mở hồ sơ đội.
Asteras Aktor: 109 trận, 12 bàn, 12 kiến tạo
Panserraikos: 19 trận, 2 bàn, 2 kiến tạo
OFI Crete: 47 trận, 3 bàn, 1 kiến tạo
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Panserraikos | 30 tuổi | 250 N € | |
| OFI Crete | 29 tuổi | 350 N € | |
| OFI Crete | 28 tuổi | 400 N € | |
| OFI Crete | 28 tuổi | 450 N € | |
| OFI Crete | 27 tuổi | 500 N € | |
| Asteras Aktor | 27 tuổi | 500 N € | |
| Asteras Aktor | 26 tuổi | 600 N € | |
| Asteras Aktor | 26 tuổi | 600 N € | |
| Asteras Aktor | 25 tuổi | 500 N € | |
| Asteras Aktor | 24 tuổi | 500 N € | |
| Asteras Aktor | 24 tuổi | 450 N € | |
| Asteras Aktor | 23 tuổi | 300 N € | |
| Villarreal B | 23 tuổi | 150 N € | |
| Villarreal B | 22 tuổi | 200 N € | |
| Formentera | 21 tuổi | 200 N € | |
| Formentera | 21 tuổi | 100 N € | |
| Levante B | 20 tuổi | 150 N € |
Trang liên quan: Asteras Aktor, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adrián Riera năm nay 30 tuổi. Ngày sinh: 19 tháng 4, 1996.
Vị trí: Tiền vệ.
Adrián Riera đang thi đấu cho Asteras Aktor.
Chiều cao của Adrián Riera: 176 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Tây Ban Nha.
Giá trị chuyển nhượng: 250 N €.
Adrián Riera mùa giải 2026-2027: 1 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 12. Điểm đánh giá trung bình: 5,9.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 1 | 12 | 0 | 0 | 5,9 |
| 2025-2026 | Super League (Hy Lạp) | Panserraikos | 19 | 1.358 | 2 | 2 | 6,5 |
| 2024-2025 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 15 | 357 | 0 | 0 | 6,1 |
| Greek Cup | OFI Crete | 1 | 22 | 0 | 0 | 6,9 | |
| 2023-2024 | Super League (Hy Lạp) | OFI Crete | 27 | 1.306 | 3 | 1 | 6,5 |
| Greek Cup | OFI Crete | 4 | 152 | 0 | 0 | – |
| 2022-2023 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 23 | 1.028 | 1 | 2 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | Asteras Aktor | 1 | 37 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 29 | 1.730 | 7 | 3 | 6,6 |
|---|
| 2020-2021 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 31 | 1.676 | 4 | 1 | 6,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | Asteras Aktor | 1 | 70 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Super League (Hy Lạp) | Asteras Aktor | 23 | 1.318 | 0 | 6 | 6,3 |
|---|
| 2017-2018 | Copa del Rey | Formentera | 2 | 125 | 0 | 0 | 6,5 |
|---|