
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 3,5 Tr € (1 thg 6, 2025)
Cập nhật:
Adrian Šemper đang thi đấu cho Al Fateh. Vị trí: Thủ môn, Quốc tịch: Croatia, Tuổi: 28, Chiều cao: 192 cm, Giá trị thị trường: 1,8 Tr €. Adrian Šemper mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Trận đấu gần nhất trong dữ liệu hiện có mà Adrian Šemper ra sân là Al Fateh vs Al Khaleej, với 90 phút thi đấu. Ngày diễn ra trận đấu: 19 tháng 10, 2026.
Al Fateh: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Al Fateh ở mùa giải 2026/2027, Adrian Šemper thi đấu 630 phút và đá chính 7 trận.
Al Fateh: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Pisa: 65 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Como: 39 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Genoa: 12 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Chievo: 84 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Trang liên quan: Al Fateh, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adrian Šemper năm nay 28 tuổi. Ngày sinh: 12 tháng 1, 1998.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Pisa | 28 tuổi | 1,8 Tr € | |
| Pisa | 28 tuổi | 2 Tr € | |
| Pisa | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Pisa | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| Pisa | 26 tuổi | 2,7 Tr € | |
| Como | 26 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Como | 25 tuổi | 1,4 Tr € | |
| Genoa | 25 tuổi | 1,2 Tr € | |
| Genoa | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Genoa | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Genoa | 23 tuổi | 2 Tr € | |
| Chievo | 23 tuổi | 2,3 Tr € | |
| Chievo | 23 tuổi | 1,5 Tr € | |
| Chievo | 22 tuổi | 1 Tr € | |
| Chievo | 22 tuổi | 900 N € | |
| Chievo | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Chievo | 21 tuổi | 1 Tr € | |
| Chievo | 20 tuổi | 800 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 20 tuổi | 800 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 19 tuổi | 800 N € | |
| Lokomotiva Zagreb | 19 tuổi | 1 Tr € | |
| Dinamo Zagreb | 18 tuổi | 1 Tr € |
Vị trí: Thủ môn.
Adrian Šemper đang thi đấu cho Al Fateh.
Chiều cao của Adrian Šemper: 192 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Croatia.
Giá trị chuyển nhượng: 1,8 Tr €.
Adrian Šemper mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adrian Šemper mùa giải 2026-2027: 8 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 720.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Giải VĐQG Ả Rập Xê Út | Al Fateh | 7 | 630 | 0 | 0 | 6,6 |
| Cúp Quốc gia Ý | Pisa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 | |
| 2025-2026 | Serie A | Pisa | 25 | 2.250 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Pisa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,6 | |
| 2024-2025 | Serie B (Ý) | Pisa | 36 | 3.240 | 0 | 0 | 6,7 |
| Cúp Quốc gia Ý | Pisa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,8 | |
| Giao hữu CLB quốc tế | Pisa |
| 1 |
| 45 |
| 0 |
| 0 |
| 6,4 |
| 2023-2024 | Serie B (Ý) | Como | 38 | 3.399 | 0 | 0 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Como | 1 | 90 | 0 | 0 | 8,8 |
| 2022-2023 | Serie B (Ý) | Genoa | 8 | 720 | 0 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,7 |
| 2021-2022 | Cúp Quốc gia Ý | Genoa | 2 | 210 | 0 | 0 | 7,5 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | Genoa | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,1 |
| 2020-2021 | Serie B (Ý) | Chievo | 37 | 3.390 | 0 | 0 | 6,8 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Giải vô địch U21 châu Âu | Chievo | 2 | 180 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | Serie B (Ý) | Chievo | 37 | 3.330 | 0 | 0 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Chievo | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2018-2019 | Serie A | Chievo | 6 | 540 | 0 | 0 | 7,1 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cúp Quốc gia Ý | Chievo | 1 | 90 | 0 | 0 | 6,0 |