Quảng cáo
Adrian Șut đang thi đấu cho Levadiakos. Vị trí: Tiền vệ, Quốc tịch: Romania, Tuổi: 27, Chiều cao: 185 cm, Giá trị thị trường: 2,5 Tr €. 2026-2027: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Lần ra sân gần nhất được ghi nhận: Levadiakos vs Aris Thessaloniki (1 tháng 11, 2026).
Cập nhật:
Điểm trung bình theo tháng
Chạm vào biểu đồ để đổi số liệu
Chấn thương
Không có dữ liệu
Cao nhất: 4,5 Tr € (9 thg 6, 2025)
Levadiakos: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Theo dữ liệu hiện có của Levadiakos ở mùa giải 2026/2027, Adrian Șut thi đấu 227 phút và đá chính 3 trận.
Levadiakos: 7 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo
Al-Ain: 14 trận, 1 bàn, 0 kiến tạo
FCSB: 212 trận, 16 bàn, 12 kiến tạo
Academica Clinceni: 26 trận, 4 bàn, 2 kiến tạo
Trang liên quan: Levadiakos, Tỷ số bóng đá trực tuyến
Adrian Șut năm nay 27 tuổi. Ngày sinh: 30 tháng 4, 1999.
Vị trí: Tiền vệ.
Adrian Șut đang thi đấu cho Levadiakos.
Chiều cao của Adrian Șut: 185 cm.
Chân thuận: Phải.
Quốc tịch: Romania.
| Ngày | Đội | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Levadiakos | 27 tuổi | 2,5 Tr € | |
| Al-Ain | 27 tuổi | 3,5 Tr € | |
| FCSB | 26 tuổi | 3,8 Tr € | |
| FCSB | 26 tuổi | 4,5 Tr € | |
| FCSB | 25 tuổi | 3,8 Tr € | |
| FCSB | 25 tuổi | 2,8 Tr € | |
| FCSB | 25 tuổi | 2,7 Tr € | |
| FCSB | 24 tuổi | 2,3 Tr € | |
| FCSB | 24 tuổi | 2 Tr € | |
| FCSB | 24 tuổi | 1,7 Tr € | |
| FCSB | 24 tuổi | 1,5 Tr € | |
| FCSB | 23 tuổi | 1,2 Tr € | |
| FCSB | 23 tuổi | 1 Tr € | |
| FCSB | 23 tuổi | 900 N € | |
| FCSB | 22 tuổi | 750 N € | |
| FCSB | 22 tuổi | 750 N € | |
| FCSB | 21 tuổi | 600 N € | |
| Clinceni | 21 tuổi | 600 N € | |
| Clinceni | 20 tuổi | 450 N € | |
| Clinceni | 20 tuổi | 500 N € | |
| Clinceni | 20 tuổi | 400 N € | |
| Clinceni | 20 tuổi | 300 N € | |
| Clinceni | 19 tuổi | 225 N € | |
| Pandurii Targu Jiu | 19 tuổi | 225 N € | |
| Pandurii Targu Jiu | 18 tuổi | 100 N € |
Giá trị chuyển nhượng: 2,5 Tr €.
Adrian Șut mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường.
Adrian Șut mùa giải 2026-2027: 7 trận, 0 bàn thắng và 0 kiến tạo trên mọi đấu trường. Số phút thi đấu: 227. Điểm đánh giá trung bình: 6,5.
| Mùa giải | Giải đấu | Đội | Trận đấu | Số phút thi đấu | Bàn thắng | Kiến tạo | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026-2027 | Super League (Hy Lạp) | Levadiakos | 7 | 227 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2026 | Vòng loại World Championship (châu Âu) | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 3 | 55 | 0 | 0 | 6,5 |
| 2025-2026 | Giải VĐQG UAE (Pro League) | Al-Ain | 11 | 491 | 1 | 0 | 6,7 |
| Cúp Tổng thống UAE | Al-Ain | 2 | 51 | 0 | 0 | 6,4 | |
| Cúp Liên đoàn UAE | Al-Ain | 1 | 1 | 0 | 0 | 6,9 | |
| SuperLiga (Romania) | FCSB | 14 | 1.102 | 1 | 1 | 6,9 | |
| FCSB |
| 8 |
| 581 |
| 1 |
| 0 |
| 6,7 |
| Champions League | FCSB | 4 | 310 | 0 | 0 | 6,1 |
| Cúp Quốc gia Romania | FCSB | 1 | 46 | 0 | 0 | – |
| 2025 | Siêu cúp Romania | FCSB | 1 | 82 | 0 | 0 | 6,4 |
|---|
| 2024-2025 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 30 | 2.469 | 1 | 7 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa League | FCSB | 13 | 1.035 | 2 | 0 | 6,7 | |
| Champions League | FCSB | 4 | 209 | 0 | 1 | 6,5 | |
| Vòng loại World Championship (châu Âu) | FCSB | 1 | 90 | 0 | 0 | 7,0 | |
| Nations League | RomaniaĐội tuyển quốc gia | 2 | 37 | 0 | 0 | 6,8 |
| 2023-2024 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 35 | 3.050 | 3 | 1 | 6,7 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | FCSB | 4 | 357 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | FCSB | 3 | 100 | 0 | 0 | – | |
| Champions League | FCSB | 2 | 155 | 0 | 0 | – | |
| Giao hữu quốc tế | FCSB | 1 | 15 | 0 | 0 | 6,0 |
| 2022-2023 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 33 | 2.729 | 5 | 2 | 6,9 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | FCSB | 2 | 32 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | FCSB | 1 | 82 | 0 | 0 | – |
| 2021-2022 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 26 | 1.619 | 3 | 0 | 6,6 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Europa Conference League | FCSB | 2 | 121 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | FCSB | 1 | 69 | 0 | 0 | – |
| 2020-2021 | SuperLiga (Romania) | FCSB | 23 | 1.482 | 0 | 0 | – |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Siêu cúp Romania | FCSB | 1 | 45 | 0 | 0 | – | |
| Cúp Quốc gia Romania | FCSB | 1 | 46 | 0 | 0 | – | |
| Europa League | FCSB | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
| 2019-2020 | SuperLiga (Romania) | Academica Clinceni | 25 | 2.168 | 4 | 2 | – |
|---|
| 2018-2019 | SuperLiga (Romania) | Academica Clinceni | 1 | 90 | 0 | 0 | – |
|---|